[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ローグギャラクシーVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ローグギャラクシー, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 42 diễn viên, 55 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

55

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アムニ

Diễn viên lồng tiếng

Kitanishi Junko

北西純子 / きたにし じゅんこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

アルビオス

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

アレクト・ローゼンカスター

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アンジェラ・シーズ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クラン・イジル

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ゲイル・ドーバン

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サイモン・ワッカード

Diễn viên lồng tiếng

Onosaka Masaya

小野坂昌也 / おのさか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ザックス・モラーティ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェーン

Diễn viên lồng tiếng

Unone Aki

宇乃音亜季 / うのね あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェスター・ローグ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Hiroshi

玉木宏 / たまき ひろし

Đơn vị

AOI Corporation

アオイコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

ジェスター(子供時代)

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シェリオ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Noboru

山口登 / やまぐち のぼる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シザーキング

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュピス・トゥーキー・マクガネル

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

スターヤ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼグラム・ガート

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ダリオ

PlayStation 2

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

チエ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドナルド・ポカッチョ博士

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トニー

Diễn viên lồng tiếng

Muraji Manabu

村治学 / むらじ まなぶ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ドルゲンゴア

青年時代

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノーマ・キスリー

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノッヒー

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

バートン・ウィリス

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

ハリー

Diễn viên lồng tiếng

Hino Miho

日野未歩 / ひの みほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ファブル

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ファントムロード・ガーゼル

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ファントムロード・ローガン

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

フィリオ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Komaya Masao

駒谷昌男 / こまや まさお

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ブルカカ戦士

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

フレイディアス

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヘンリー

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マーク・ポカッチョ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マザー

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マゼール

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

ミヨコ

Diễn viên lồng tiếng

Ogane Noriko

大鐘則子 / おおがね のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミリ・ライザ

Diễn viên lồng tiếng

Tanii Asuka

谷井あすか / たにい あすか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

モラーティ手下

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ユバン

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

ヨハンア

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ヨハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ラウル神父

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Bin

佐々木敏 / ささき びん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

ラグナ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Noboru

山口登 / やまぐち のぼる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ルルカ・ライザ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

ロバート

Diễn viên lồng tiếng

Muraji Manabu

村治学 / むらじ まなぶ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
漢字

Nhân vật/Vai

仮面の男

シード

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

角王

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Bin

佐々木敏 / ささき びん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

原人ボルガ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

砂漠の爪 / ミゼル

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

獅子王

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

魔女

女王

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

MIO

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-