[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ワンピース 海賊無双3Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ワンピース 海賊無双3, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 19 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルビダ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヴェルゴ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

クロ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

コビー

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

サボ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シーザー・クラウン

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジーザス・バージェス

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャンクス

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

センゴク

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ゾンビ隊長2

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Daisuke

松原大典 / まつばら だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゾンビ兵

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

たしぎ

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドンキホーテ・ドフラミンゴ

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベラミー

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ホーディ・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

モーガン

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モネ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

ワイパー

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
漢字

Nhân vật/Vai

海賊隊長3

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

海兵隊長3

Diễn viên lồng tiếng

Matsubara Daisuke

松原大典 / まつばら だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

空島兵隊長

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

囚人1

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

村人2

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

藤虎 / イッショウ

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Mr.1 / ダズ・ボーネス

/ 4 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-