Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ワールドウィッチーズ UNITED FRONTVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ワールドウィッチーズ UNITED FRONT, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 29 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

28

Nhân vật

29

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンドラ・I・ポクルイーシキン

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルトルート・クルピンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Kayo

石田嘉代 / いしだ かよ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルスラ・ハルトマン

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Sakura

野川さくら / のがわ さくら

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイラ・イルマタル・ユーティライネン

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Ayuru

大橋歩夕 / おおはし あゆる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

エーリカ・ハルトマン

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Sakura

野川さくら / のがわ さくら

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

エディータ・ロスマン

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

グンドュラ・ラル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルトルート・バルクホルン

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サーニャ・V・リトヴャク

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・E・イェーガー

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーゼット・ルマール

Diễn viên lồng tiếng

Terui Haruka

照井春佳 / てるい はるか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニッカ・エドワーディン・カタヤイネン

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイデマリー・W・シュナウファー

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルナンディア・マルヴェッツィ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Rika

森永理科 / もりなが りか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

フランチェスカ・ルッキーニ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリーヌ・クロステルマン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ・ディートリンデ・ヴィルケ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

リネット・ビショップ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

下原定子

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Marin

水谷麻鈴 / みずたに まりん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

管野直枝

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

雁淵ひかり

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

雁淵孝美

Diễn viên lồng tiếng

Suegara Rie

末柄里恵 / すえがら りえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宮藤芳佳

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

穴拭智子

Diễn viên lồng tiếng

Shimoji Shino

下地紫野 / しもじ しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒田那佳

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Eriko

中村繪里子 / なかむら えりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本美緒

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若本徹子

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

服部静夏

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-