[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 三極姫2〜天地大乱・乱世に煌く新たな覇龍〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 三極姫2〜天地大乱・乱世に煌く新たな覇龍〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 19 diễn viên, 38 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

阿斗

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

王平子均

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Karin

東かりん / あずま かりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

黄忠 漢升

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

夏侯淵妙才

Diễn viên lồng tiếng

Sugihara Matsuri

杉原茉莉 / すぎはら まつり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

華雄

Diễn viên lồng tiếng

Saki Yutaka

咲ゆたか / さき ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

郭嘉奉孝

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Karin

東かりん / あずま かりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

関羽雲長

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

紀霊

Diễn viên lồng tiếng

Kaori

歌織 / かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

厳白虎

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Mariya

倉田まりや / くらた まりや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

公孫讃伯珪

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高順

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

諸葛亮孔明

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

徐晃 公明

Diễn viên lồng tiếng

Misumi Nanaho

水純なな歩 / みすみ ななほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小喬

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Mariya

倉田まりや / くらた まりや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

曹仁子孝

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

曹操孟徳

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孫権仲謀

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Karin

東かりん / あずま かりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孫策 伯符

Diễn viên lồng tiếng

Kazuha

和葉 / かずは

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孫策伯符

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hasumi

和泉忍 / いとう はすみ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật/Vai

大喬

Diễn viên lồng tiếng

Misumi Nanaho

水純なな歩 / みすみ ななほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

張袷 儁乂

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

張角

Diễn viên lồng tiếng

Kataoka Ichiro

片岡一郎 / かたおか いちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

張飛翼徳

Diễn viên lồng tiếng

Saki Yutaka

咲ゆたか / さき ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

張遼 文遠

Diễn viên lồng tiếng

Kazuha

和葉 / かずは

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

張遼文遠

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hasumi

和泉忍 / いとう はすみ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật/Vai

典韋

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

田豊元皓

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

馬謖幼常

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

羊琥叔至

Diễn viên lồng tiếng

Suzune Kagetsu

鈴音華月 / すずね かげつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

李儒

Diễn viên lồng tiếng

Kazami Tori

風見トーリ / かざみ トーリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

陸遜伯言

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

劉備玄徳

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Jin

胸肩腎 / むなかた じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

凌統公績

Diễn viên lồng tiếng

Suzune Kagetsu

鈴音華月 / すずね かげつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

姜維伯約

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Mahiru

金田まひる / かねだ まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

袁術公路

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Mahiru

金田まひる / かねだ まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

袁紹本初

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Mahiru

金田まひる / かねだ まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

賈駆文和

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鄧艾士載

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-