Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 三極姫4〜天下繚乱 天命の恋絵巻〜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 三極姫4〜天下繚乱 天命の恋絵巻〜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 16 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

12

Nhân vật

16

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

黄忠漢升

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

夏侯惇元譲

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Sachi

柚木サチ / ゆずき さち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

郭嘉奉孝

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Production

ansurプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

公孫讃伯珪

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Production

ansurプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

徐庶元直

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Ichigo

桃井いちご / ももい いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

曹操孟徳

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫策伯符

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Ichigo

桃井いちご / ももい いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

張飛翼徳

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

張郃儁乂

Diễn viên lồng tiếng

Hoshika Rie

星鹿りえ / ほしか りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

李儒

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陸遜伯言

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Korone

西乃ころね / にしの ころね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

劉備玄徳

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Mayumi

新堂真弓 / しんどう まゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

荀彧文若

Diễn viên lồng tiếng

Kasuga An

春日アン / かすが あん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

魏延文長

Diễn viên lồng tiếng

Shirotsuki Kaname

白月かなめ / しろつき かなめ

Đơn vị

-
-