Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 乙女恋心プリスターVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 乙女恋心プリスター, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 32 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

32

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アセルス・ヤマブキ

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アマナッツ ナッツ

Diễn viên lồng tiếng

Komano Haruko

狛乃ハルコ / こまの はるこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エイリン

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エイレーネ

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エウノミア

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャロライン ミネア/エミリ・フタガワ/ネイト

Diễn viên lồng tiếng

Yukito Saori

雪都さお梨 / ゆきと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クレセント・キネス

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サンデー・クノウ

Diễn viên lồng tiếng

Kanematsu Yuka

金松由花 / かねまつ ゆか

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュメール・アマギ

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シルケ

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セルフィ マリアン エリザベート

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セルフィ マリアン ジュリエッタ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukiri Keito

水桐けいと / みずきり けいと

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ソシア・リュウソウジ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Kanade

天野かなで / あまの かなで

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディケイ

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナカジマタカシ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Kaito

葵海人 / あおい かいと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネイ・キサラギ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フライデー・サクラバ

Diễn viên lồng tiếng

Miko

MI-KO / みーこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マギウス レイチェル

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリス・ミナジマ

Diễn viên lồng tiếng

Tomi Haruka

遠見はるか / とおみ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マルチナ

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミカン

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミトラ

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミャン

Diễn viên lồng tiếng

Tomi Haruka

遠見はるか / とおみ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミル・オキタ

Diễn viên lồng tiếng

Komano Haruko

狛乃ハルコ / こまの はるこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Kisaragi Aoi

如月葵 / きさらぎ あおい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイリン・マシロ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Suzune

楠鈴音 / くすのき すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ランカ・シロガネ

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リーブル セネア

Diễn viên lồng tiếng

このかなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リローテッド ハルル

Diễn viên lồng tiếng

Tomi Haruka

遠見はるか / とおみ はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Ichigo

桃井いちご / ももい いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レム

Diễn viên lồng tiếng

Rita

理多 / りた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロボス

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉結衣 / おぐら ゆい

Đơn vị

-
-