Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 俺の屍を越えてゆけVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 俺の屍を越えてゆけ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 14 diễn viên, 21 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

14

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

イツ花

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

お地母の木実

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お輪

母親

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

遺言

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

遺言

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

遺言

Diễn viên lồng tiếng

Oochi Akane

大内茜 / おおうち あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

遺言

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Kumi

佐久間紅美 / さくま くみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

黄川人

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

九尾吊りお紺

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

源太

父親

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若い娘

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

朱点童子

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

女神

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Kumi

佐久間紅美 / さくま くみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

神々

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

神様

Diễn viên lồng tiếng

Oochi Akane

大内茜 / おおうち あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

神様 / 遺言

Diễn viên lồng tiếng

Sato Haruo

佐藤晴男 / さとう はるお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

神様 / 遺言

Diễn viên lồng tiếng

Takanashi Kengo

高梨謙吾 / たかなし けんご

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

神様&遺言

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤猫お夏

Diễn viên lồng tiếng

Oochi Akane

大内茜 / おおうち あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

太照天昼子

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

太照天夕子

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

敦賀の真名姫

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Kumi

佐久間紅美 / さくま くみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

野分の前

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

ED曲ボーカルのみ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-