Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 刺青の国Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 刺青の国, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 7 diễn viên, 12 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

7

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

葛飾区

Diễn viên lồng tiếng

Jinbo Tomoe

神保巴 / じんぼ ともえ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

荒川区

Diễn viên lồng tiếng

Jinbo Tomoe

神保巴 / じんぼ ともえ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

渋谷区

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Works

ダーナ・ワークス

-

Nhân vật · Vai diễn

杉並区

Diễn viên lồng tiếng

Jinbo Tomoe

神保巴 / じんぼ ともえ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

多摩市

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Misuzu

日高未涼 / ひだか みすず

Đơn vị

Hoei Shinsha

放映新社

-

Nhân vật · Vai diễn

町田市

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Miho

拝師みほ / はやし みほ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

調布市

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Akane

眞田朱音 / さなだ あかね

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

八王子市

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Nanae

櫻井菜々絵 / さくらい ななえ

Đơn vị

Studio Jumo Yunkasu

スタジオJumo/ユンカース

-

Nhân vật · Vai diễn

豊島区

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Works

ダーナ・ワークス

-

Nhân vật · Vai diễn

北区

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Works

ダーナ・ワークス

-

Nhân vật · Vai diễn

墨田区

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Works

ダーナ・ワークス

-

Nhân vật · Vai diễn

立川市

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kana

高橋かな / たかはし かな

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-