Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 大乱闘スマッシュブラザーズシリーズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 大乱闘スマッシュブラザーズシリーズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 92 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

92

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイク

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hagi Michihiko

萩道彦 / はぎ みちひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アイスクライマー

- 3作品 / ポポ&ナナ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルセウス

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

イーブイ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフ・オドネル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カービィ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガノンドロフ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カビゴン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カプ・コケコ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

カムイ

- 3作品 / 男

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・ファルコン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

キュレム

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キレイハナ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスタル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiya

一龍斎貞弥 / いちりゅうさい ていや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーシィ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルディオ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーゴート

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

こどもリンク

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コフーライ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

サブレ王国の王子

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

サムライ・ゴロー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーカー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジラーチ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

スリッピー・トード

2000年代 / - 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼニガメ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼルダ / シーク

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Jun

水沢潤 / みずさわ じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゼルネアス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニック・ザ・ヘッジホッグ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ソリッド・スネーク

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾロアーク

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークライ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンバン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

チキ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンクル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ツタージャ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

デオキシス

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デデンネ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターライト

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Satochi Shinobu

里内信夫 / さとうち しのぶ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トサキント

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドック・ルイス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトメア

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネス

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハッサム

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリマロン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカチュウ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクティニ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッピ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトカゲ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトデマン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルコ・ランバルディ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス・マクラウド

- 6作品 / 64・DX

Diễn viên lồng tiếng

Satochi Shinobu

里内信夫 / さとうち しのぶ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フォッコ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

フシギバナ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペロッパフ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ポケモントレーナー

- 2作品 / 男

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリゴン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マーイーカ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャドー

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ミジュマル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミッキュ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュウ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

メタナイト

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メロエッタ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モナ / モルガナ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤヤコマ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキノオー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティアス

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティオス

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リキ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リザードン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リトル・マック

- 5作品 / X

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リトル・マック

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リンク

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sasanuma Akira

笹沼晃 / ささぬま あきら

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカリオ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ルキナ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

ルフレ

- 3作品 / 男性

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルフレ

- 3作品 / 女性

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ポワルスキー

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Satochi Shinobu

里内信夫 / さとうち しのぶ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ロビン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiya

一龍斎貞弥 / いちりゅうさい ていや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

自然王ナチュレ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

Miiファイター

- 4作品 / タイプ7

Diễn viên lồng tiếng

Hagi Michihiko

萩道彦 / はぎ みちひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Miiファイター

- 6作品 / タイプ6

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Wii Fitトレーナー

- 3作品 / 男性

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-