[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 天空のクラフトフリートVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 天空のクラフトフリート, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 126 diễn viên, 266 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

126

Nhân vật

266

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーシェリナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Minako

斉藤美菜子 / さいとう みなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アクール

Diễn viên lồng tiếng

Hioka Natsumi

日岡なつみ / ひおか なつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

アスタ

Diễn viên lồng tiếng

Oda Karin

小田果林 / おだ かりん

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

アズラエラ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yurina

古川由利奈 / ふるかわ ゆりな

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

アセロラ

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Yuka

雨宮夕夏 / あめみや ゆうか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

アデル

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Niina Ayano

新名彩乃 / にいな あやの

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

アマテラス

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

アメリ

Diễn viên lồng tiếng

Kawa Mirika

河実里夏 / かわ みりか

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アヤメ

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Amano Satomi

天野聡美 / あまの さとみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

アユム

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アルク

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

アルシィ

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Hiyori

新田ひより / にった ひより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アルティア

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hikaru

植田ひかる / うえだ ひかる

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

アルバート

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

アルミン

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アンジェ

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アンネ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アンリ

Diễn viên lồng tiếng

Shinoda Minami

篠田みなみ / しのだ みなみ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

イザベル

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Yuka

雨宮夕夏 / あめみや ゆうか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

イシュタル

Diễn viên lồng tiếng

Shinoda Minami

篠田みなみ / しのだ みなみ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

イム

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Yoshie

杉山由恵 / すぎやま よしえ

Đơn vị

THREETREE

スリートゥリー

-

Nhân vật/Vai

イングヴェイ

Diễn viên lồng tiếng

Akiya Hiroto

秋谷啓斗 / あきや ひろと

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ウィニー

Diễn viên lồng tiếng

Numa Yuka

沼裕華 / ぬま ゆうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウォレス

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ウラヌス

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エスメラ

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エディット

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Miho

石上美帆 / いしがみ みほ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

エドワード

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エフェメラ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Yui

橋本結 / はしもと ゆい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エリーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Mai

西川舞 / にしかわ まい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

エリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Seto Erina

瀬戸英里奈 / せと えりな

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

エリザ

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Yui

橋本結 / はしもと ゆい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エルヴィ

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エルステッド

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Hiyori

新田ひより / にった ひより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エルメル

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エレノラ

Diễn viên lồng tiếng

Enoyoshi Maya

榎吉麻弥 / えのよし まや

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

エレン

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Sanae

中田沙奈枝 / なかた さなえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エンペン

Diễn viên lồng tiếng

Kuwakado Sora

桑門そら / くわかど そら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

オクサナ

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Kaori

高岡香 / たかおか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オブラ

Diễn viên lồng tiếng

Iida Yuko

飯田友子 / いいだ ゆうこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

オリエラ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カエデ

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

カティ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hikaru

植田ひかる / うえだ ひかる

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

カミラ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ガラシャ

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カリナ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カリン

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Yui

橋本結 / はしもと ゆい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カルディナ

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Kaori

高岡香 / たかおか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カルロッタ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Yurika

逢沢ゆりか / あいざわ ゆりか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

キアーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuko

大野柚布子 / おおの ゆうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

キナ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ai

山本亜衣 / やまもと あい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

キノッコ

Diễn viên lồng tiếng

Uno Haruka

卯野春香 / うの はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ギノン

Diễn viên lồng tiếng

Asami Haruna

浅見春那 / あさみ はるな

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ククリ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Arisa

平野有紗 / ひらの ありさ

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật/Vai

クムト

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimura Haruka

佳村はるか / よしむら はるか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimura Haruka

佳村はるか / よしむら はるか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

クリム

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クルック

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クローリア

Diễn viên lồng tiếng

Honami

ほなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ケアリー

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ケイト

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ケヤキ

Diễn viên lồng tiếng

Nokubi Naoko

野首南帆子 / のくび なおこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ケント

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Yohei

浜田洋平 / はまだ ようへい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コーディア

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゴードン

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コモモ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Hitomi

竹内仁美 / たけうち ひとみ

Đơn vị

Futurumu

フトゥールム

-

Nhân vật/Vai

コルテージュ

Diễn viên lồng tiếng

Haruse Natsumi

春瀬なつみ / はるせ なつみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

コルペ

Diễn viên lồng tiếng

Haruna Fuka

春名風花 / はるな ふうか

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

コンナ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サーキット

Diễn viên lồng tiếng

Motohashi Daisuke

本橋大輔 / もとはし だいすけ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

サキ

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サスケ

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Mai

西川舞 / にしかわ まい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

サナ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ai

山本亜衣 / やまもと あい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

サフィーナ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

サルサ

Diễn viên lồng tiếng

Kakumoto Asuka

角元明日香 / かくもと あすか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

サレ

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Yukari

安齋由香里 / あんざい ゆかり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

シーシェ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuri

加藤祐梨 / かとう ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シーラ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kanako

野村香菜子 / のむら かなこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シエナ

Diễn viên lồng tiếng

Muto Shiori

武藤志織 / むとう しおり

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

シェルシェ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimura Haruka

佳村はるか / よしむら はるか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

シクル

Diễn viên lồng tiếng

Mei

芽衣 / めい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

システン

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

シスネ

Diễn viên lồng tiếng

Yuina Mizuki

結名美月 / ゆいな みづき

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ジフィラ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ジャクリー

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kanako

野村香菜子 / のむら かなこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シャノワ

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シャマノ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Momoyo

小山百代 / こやま ももよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャンリー

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Yui

橋本結 / はしもと ゆい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シュタール

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Chie

松浦チエ / まつうら ちえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ジュディス

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シュテイレ

Diễn viên lồng tiếng

Motomiya Kana

本宮佳奈 / もとみや かな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジュリア

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Chie

松浦チエ / まつうら ちえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

シロクーナ

Diễn viên lồng tiếng

Kakumoto Asuka

角元明日香 / かくもと あすか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

シロント

Diễn viên lồng tiếng

Sato Miyuki

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

スイセン

Diễn viên lồng tiếng

Kayo Hikaru

嘉陽光 / かよう ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スウル

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aira

結城アイラ / ゆうき アイラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

すずね

Diễn viên lồng tiếng

Saito Minako

斉藤美菜子 / さいとう みなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-