[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 太鼓の達人Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 太鼓の達人, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 25 diễn viên, 44 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシハラ童子

Diễn viên lồng tiếng

Fukuda Jun

福田純 / ふくだ じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アラシ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Minami

藤井美波 / ふじい みなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アルミ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

大内茜 / うえだ あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

かめ

シリーズ / - 37作品

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カレ・カノ・カノン(歌)

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mamechiyo

中村豆千代 / なかむら まめちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カレクッタ=ドンディー

シリーズ / - 37作品

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

くもきゅん

Diễn viên lồng tiếng

Umezawa Megu

梅澤めぐ / うめざわ めぐ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

クレオパトラ

どんとかつの時空大冒険

Diễn viên lồng tiếng

Osaki Mana

大咲茉菜 / おおさき まな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

こだま

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ダーナム

Diễn viên lồng tiếng

Fukuda Jun

福田純 / ふくだ じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

タイムダイン教授

Diễn viên lồng tiếng

Fukazu Tomoyoshi

深津智義 / ふかづ ともよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ちょうちんうなぎ

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ティア

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Honoka

井上ほの花 / いのうえ ほのか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

テルル

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

大内茜 / うえだ あかね

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

ドラえもん

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mizuta Wasabi

水田わさび / みずた わさび

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

どん子

シリーズ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Furuhara Nana

古原奈々 / ふるはら なな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

どん子

シリーズ / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hinako

芳野日向子 / よしの ひなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

バチお先生

二代目

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バチお先生

2000年代 / シリーズ / - 10作品 / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Fushigi

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハローキティ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

フウガ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Minami

藤井美波 / ふじい みなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ママフェゴール

シリーズ / - 37作品

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミライ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Minami

藤井美波 / ふじい みなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

メイプル

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Ari

小澤亜李 / おざわ あり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

メカドン

シリーズ / - 37作品

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

よもぎまる

シリーズ / - 37作品

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ラッキオ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuda Jun

福田純 / ふくだ じゅん

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

時期未定

Diễn viên lồng tiếng

Rumiko Banzu

ルミコ・バーンズ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

初音ミク

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

和田かつ

シリーズ / - 37作品 / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

和田かつ

2000年代 / シリーズ / - 10作品 / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Fushigi

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

和田どん

シリーズ / - 37作品 / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

和田どん

2000年代 / シリーズ / - 10作品 / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Fushigi

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

PlayStation 2

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Miki

土屋実紀 / つちや みき

Đơn vị

-
-
Other

Nhân vật/Vai

「BE THE ACE」歌唱

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

「L・O・V・E」歌唱

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

「エゴエゴアタクシ」歌唱

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Eriko

中村繪里子 / なかむら えりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

『きっと・もっと・ずっと』

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

『すすめ!ドリラー』

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

『リブルとラブルのマジカルファンタジー』などを歌唱

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

『響け!太鼓の達人』

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

『魔法使いサリー』

Diễn viên lồng tiếng

Horie Mitsuko

堀江美都子 / ほりえ みつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

『未来への鍵』歌唱

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Miki

土屋実紀 / つちや みき

Đơn vị

-
-