[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 少女廻戦Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 少女廻戦, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 19 diễn viên, 31 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ナイヤーラトテップ

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Kotone

和泉琴音 / いずみ ことね

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
漢字

Nhân vật/Vai

漢昭烈帝・劉備

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mirai

橘美來 / たちばな みらい

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

韓当

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Kotone

和泉琴音 / いずみ ことね

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

吉平

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Tsugumi

桜木つぐみ / さくらぎ つぐみ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

公孫瓚

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Tsugumi

桜木つぐみ / さくらぎ つぐみ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

荒天麒麟骨

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Kotone

和泉琴音 / いずみ ことね

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

朔月青釭剣

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

水鏡先生

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

曹操

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

張角

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

巴御前

Diễn viên lồng tiếng

Wakuno Aika

和久野愛佳 / わくの あいか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

馬謖

Diễn viên lồng tiếng

Hirokawa Yuki

廣川裕希 / ひろかわ ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

藩鳳

Diễn viên lồng tiếng

Kamijo Chihiro

上絛千尋 / かみじょう ちひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

藩鳳

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町朋裕 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

伏寿

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Tsugumi

桜木つぐみ / さくらぎ つぐみ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

満寵

Diễn viên lồng tiếng

Kamijo Chihiro

上絛千尋 / かみじょう ちひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

満寵

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町朋裕 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

楊広

Diễn viên lồng tiếng

Amane Yukari

天音ゆかり / あまね ゆかり

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

甄姬

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

范増

Diễn viên lồng tiếng

Hirokawa Yuki

廣川裕希 / ひろかわ ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

趙飛燕

Diễn viên lồng tiếng

Mano Ayumi

真野あゆみ / まの あゆみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

郝昭

Diễn viên lồng tiếng

Kamijo Chihiro

上絛千尋 / かみじょう ちひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

郝昭

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町朋裕 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
A-Z

Nhân vật/Vai

ONEMT

快航、扶光望舒、シャンタク

Diễn viên lồng tiếng

Hanayu

花柚 / はなゆ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-