[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 帝国千戦記Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 帝国千戦記, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 40 diễn viên, 39 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

40

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

0

漢字

Nhân vật/Vai

雲月火

(PS2版)

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

益宝満

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

燕旺珂

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

黄朴盛

(PS2版)

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

黄朴盛

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

乾蛇羅

PC版

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

歓歓

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

貴沙烙

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

貴沙烙

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ken

武内健 / たけうち けん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

啓洋健

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Kazuya

村上和也 / むらかみ かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

校延

Diễn viên lồng tiếng

Hagi Michihiko

萩道彦 / はぎ みちひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

校延

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yoshiki

小野徳己 / おの よしき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

洪顔怜

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

蔀蝉示

(PS2版)

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

朱緋真

PC版

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

朱緋真

Diễn viên lồng tiếng

Shimowada Hiroki

下和田ヒロキ / しもわだ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

醜隗

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

彰欄

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

彰欄

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Motoki

高城元気 / たかぎ もとき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

招夜

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

斉旬

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Osamu

細井治 / ほそい おさむ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

陳王高

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

陳王高

PC版

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

鍔双

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Hideaki

野中秀哲 / のなか ひであき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鍔双

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

鶴考藍

Diễn viên lồng tiếng

Hattori Kanako

服部加奈子 / はっとり かなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鶴闘応

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Satoru

井上悟 / いのうえ さとる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

奴隷商人

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

陶青樺

(PS2版)

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

陶青樺

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Kazutaka

石井一貴 / いしい かずたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

白怜迅

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

白怜迅

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Akio

高橋あきお / たかはし あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

氷霧

PC版

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

氷霧

PS2版

Diễn viên lồng tiếng

Oda Keisuke

織田圭祐 / おだ けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

弗良

(PS2版)

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

孟元堅

PC

Diễn viên lồng tiếng

Koga Hiroyuki

古賀寛之 / こが ひろゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孟元堅

PS2版

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

要使春

PlayStation 2版

Diễn viên lồng tiếng

Sasanuma Akira

笹沼晃 / ささぬま あきら

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

雷穿基

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yoshiki

小野徳己 / おの よしき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

李暫嶺

PS2版

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

李暫嶺

PC版

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Mitsuru

藤原満 / ふじわら みつる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

李琉舜

PS2版

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Toshihiko

清水俊彦 / しみず としひこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

硫影

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鈴鈴

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

隷邪単于

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Satoru

井上悟 / いのうえ さとる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

煉邦

PS2版

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

煉邦

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Toru

高橋トオル / たかはし とおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

翡翠

PC版

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

翡翠

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Sayori

石塚さより / いしづか さより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật/Vai

PS2版

陸季

Diễn viên lồng tiếng

Imai Asami

今井麻美 / いまい あさみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-