[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 幻想水滸伝ティアクライスVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 幻想水滸伝ティアクライス, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 51 diễn viên, 118 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

51

Nhân vật

118

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーニャ

Diễn viên lồng tiếng

Yazawa Kiyomi

矢澤喜代美 / やざわ きよみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アスアド

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

アトリ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アマラリク

Diễn viên lồng tiếng

Takanohashi Tsubasa

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イクス

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kyosuke

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

インドリク

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

ウラガン

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エウスミール

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

エヌムクラウ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エリン

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

オータ

Diễn viên lồng tiếng

Mizobe Yuko

溝邉祐子 / みぞべ ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オルドヴィーク

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガシュガル

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガドベルク

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キミヤ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kyosuke

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キラルド

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Junko

上田純子 / うえだ じゅんこ

Đơn vị

YYY

ワイワイワイ

-

Nhân vật/Vai

ギリアム

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クーガ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クレイア

Diễn viên lồng tiếng

Mori Natsuki

森夏姫 / もり なつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

クロデキルド

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

グントラム

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ケフレン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kyosuke

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

コウ・ロー

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

コノン

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ゴルヌイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サーヴィラ

Diễn viên lồng tiếng

Yazawa Kiyomi

矢澤喜代美 / やざわ きよみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ザイン

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ザフラー

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジーヴィッカ

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジェイル

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャイラ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

シャバック

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャムス

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

スヴェン

Diễn viên lồng tiếng

Mizobe Yuko

溝邉祐子 / みぞべ ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スフィール

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゼノア

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

セミアス

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

セレン

Diễn viên lồng tiếng

Yazawa Kiyomi

矢澤喜代美 / やざわ きよみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ソロウ

Diễn viên lồng tiếng

Akiyoshi Toru

秋吉徹 / あきよし とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

タージ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダイアルフ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チェイン

Diễn viên lồng tiếng

Suguro Miwako

勝呂美和子 / すぐろ みわこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

チハヤ

Diễn viên lồng tiếng

Suguro Miwako

勝呂美和子 / すぐろ みわこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ツァウベルン

Diễn viên lồng tiếng

Takanohashi Tsubasa

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ツフルル

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật/Vai

ディアドラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ティグール

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ディルク

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドロモン

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

トンガチヒ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナキル

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナズ

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナムナ

Diễn viên lồng tiếng

Takanohashi Tsubasa

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニクティス

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ニムニ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヌザート

Diễn viên lồng tiếng

Mori Natsuki

森夏姫 / もり なつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヌムヌ

Diễn viên lồng tiếng

Suguro Miwako

勝呂美和子 / すぐろ みわこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ネイラ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ネムネ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tomoko

小橋知子 / こばし ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ノフレト

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ノムノ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハフィン

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

バルザム

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ビアズレイ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

ヒナ・アウマクア

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ビュクセ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ファルタ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Junko

上田純子 / うえだ じゅんこ

Đơn vị

YYY

ワイワイワイ

-

Nhân vật/Vai

フェレッカ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Junko

上田純子 / うえだ じゅんこ

Đơn vị

YYY

ワイワイワイ

-

Nhân vật/Vai

フレデグンド

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

ベレムエル

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ボッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Akiyoshi Toru

秋吉徹 / あきよし とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マクート

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マスルール

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

マナリル

Diễn viên lồng tiếng

Yahagi Sayuri

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

マリカ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

ミーネ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tomoko

小橋知子 / こばし ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミズラック

Diễn viên lồng tiếng

Akiyoshi Toru

秋吉徹 / あきよし とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ミュン・ツァン

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tomoko

小橋知子 / こばし ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムールゲント

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ムーロ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ムバル

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メイベル

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

メギオン

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

メルヴィス

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

モアナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

モーリン

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

ヤード

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật/Vai

ヤディマ

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Daigo

中山大吾 / なかやま だいご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユーニス

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tomoko

小橋知子 / こばし ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユラ

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヨベル

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヨミ

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Daigo

中山大吾 / なかやま だいご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラオ・クアン

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラティルダ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Natsuki

森夏姫 / もり なつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ラバキン

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Daigo

中山大吾 / なかやま だいご

Đơn vị

-
-