Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 恋姫†演武Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 恋姫†演武, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 19 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

19

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

夏侯惇

Diễn viên lồng tiếng

Asai Harumi

浅井晴美 / あさい はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

夏侯淵

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Airi

吉田愛理 / よしだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

楽進

Diễn viên lồng tiếng

Ono Ryoko

小野涼子 / おの りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

甘寧

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

関羽

Diễn viên lồng tiếng

Kurokawa Nami

黒河奈美 / くろかわ なみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

周泰

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

周瑜

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

諸葛亮

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Erika

鳴海エリカ / なるみ えりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫権

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Harumi

櫻井浩美 / さくらい はるみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

孫尚香

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

張飛

Diễn viên lồng tiếng

Nishizawa Hiroka

西沢広香 / にしざわ ひろか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陳宮

Diễn viên lồng tiếng

Yuimoto Michiru

結下みちる / ゆいもと みちる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

程昱

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

馬超

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Maki

小林眞紀 / こばやし まき

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳統

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

呂布

Diễn viên lồng tiếng

Hagiwara Emiko

萩原えみこ / はぎわら えみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

呂蒙

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

荀彧

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

趙雲

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-