[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 戦場のツインテールVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 戦場のツインテール, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 24 diễn viên, 32 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

32

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーサー

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アイビーニニ

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Akari

上原あかり / うえはら あかり

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

アスマイ

Diễn viên lồng tiếng

Taneda Risa

種田梨沙 / たねだ りさ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アボルフ・リィナ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

イヴ

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ヴァレンチーナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

エルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Reina

近藤玲奈 / こんどう れいな

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

グィネヴィア

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

ケンジェアン

Diễn viên lồng tiếng

Honda Mariko

本多真梨子 / ほんだ まりこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ゴードレナ

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Kyoko

鳴海杏子 / なるみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

コンデリーナー

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

サマンダ

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ジェミー

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

セリス

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ゾーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バーニース

Diễn viên lồng tiếng

Suzaki Aya

洲崎綾 / すざき あや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ハイゼン

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Kyoko

鳴海杏子 / なるみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バッド

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Yua

ながえゆあ / ながえ ゆあ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ファニー

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ペペ

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ベラ・ベゴール

Diễn viên lồng tiếng

Aranami Kazusa

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

マカッサ

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Kaori

高岡香 / たかおか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミッキー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ミリー

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

モントゴケイティ・キャシー

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ラン・アインシュタンナ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

リリアンナ

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

レパルス

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-
漢字

Nhân vật/Vai

中国製スマホゲーム

卓婭

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-