[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 果つることなき未来ヨリVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 果つることなき未来ヨリ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 44 diễn viên, 36 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

36

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイオ=ライオ=カミリア

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エルマールマ・カーマイン

Diễn viên lồng tiếng

Momoyama Ion

桃山いおん / ももやま いおん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エルマールマ・カーマイン

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

エレノア・ザッハ

Diễn viên lồng tiếng

Yanase Natsumi

やなせなつみ / やなせ なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エレノア・ザッハ

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オゾス

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Sho

須藤翔 / すどう しょう

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

オリバー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カリン・コリン

Diễn viên lồng tiếng

Harasawa Koki

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キュリオ・ヴィタ・ワールロイ

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サイラス・ヴィスラ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ジーナ・ナゴット

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

セツナ

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

セツナ

Diễn viên lồng tiếng

Yoneshima Nozomi

米島希 / よねしま のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ソウケン・ランバルト

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ソーテーリアー

Diễn viên lồng tiếng

Serizono Miya

芹園みや / せりぞの みや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダモン・ギャモン

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Go

藤井剛 / ふじい ごう

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

ティティス

Diễn viên lồng tiếng

Kanematsu Yuka

金松由花 / かねまつ ゆか

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-

Nhân vật/Vai

ドーリス

Diễn viên lồng tiếng

Tateishi Megumi

立石めぐみ / たていし めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トンブ

Diễn viên lồng tiếng

Harasawa Koki

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナタリア

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナナオ・フェティ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Suzune

楠鈴音 / くすのき すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノレイア

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Purodakushon

ansurプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハール

Diễn viên lồng tiếng

Asashina Junpei

浅科准平 / あさしな じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ファル・レフ・グレゴリア

Diễn viên lồng tiếng

Inokuchi Yuka

いのくちゆか / いのくち ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ファル・レフ・グレゴリア

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ayaka

木村あやか / きむら あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フランチェスカ・スクワール

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

フランチェスカ・スクワール

Diễn viên lồng tiếng

Shirayuki Midori

白雪碧 / しらゆき みどり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

プロート

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Asami

中村麻未 / なかむら あさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

プロート

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mao

橘まお / たちばな まお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペトルシュカ・マーレン

Diễn viên lồng tiếng

Kase Aina

加瀬愛奈 / かせ あいな

Đơn vị

S-Prism

エスプリズム

-

Nhân vật/Vai

ミスカ・デスカ

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メルティナ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

モージル

Diễn viên lồng tiếng

Fujinuma Kento

藤沼建人 / ふじぬま けんと

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

モーリン・ローレット

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

モルグ

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユキカゼ・ジーンブラッド

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユキカゼ・ジーンブラッド

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リア

ソーテーリアー

Diễn viên lồng tiếng

Nishizawa Hiroka

西沢広香 / にしざわ ひろか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リース

Diễn viên lồng tiếng

Akino Hana

秋野花 / あきの はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リース

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Wakusu

ダーナ・ワークス

-

Nhân vật/Vai

リンシン・アルフォンゾ

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-
漢字

Nhân vật/Vai

蒔野勝子

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Mitoma Kohei

三苫紘平 / みとま こうへい

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

PS Vita版

ナナオ・フェティ

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Erika

鳴海エリカ / なるみ えりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

PS Vita版

ガレーネ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-