[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム エクストリームバーサスVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム エクストリームバーサス, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 127 diễn viên, 162 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

127

Nhân vật

162

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アイシャ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アイナ・サハリン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

アウル・ニーダ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

アカハナ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アサギ・コードウェル

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アスラン・ザラ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

アセム・アスノ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アナベル・ガトー

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

アムロ・レイ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルフレッド・イズルハ

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アレルヤ・ハプティズム

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アンジェロ・ザウパー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アンドリュー・バルトフェルド

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イーノ・アッバーブ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

イオ・フレミング

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

イザーク・ジュール

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

イワーク・ブライア

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ウッソ・エヴィン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウルフ・エニアクル

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エマ・シーン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エミリー・アモンド

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

エル・ビアンノ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

-

Nhân vật/Vai

オードリー・バーン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オルガ・サブナック

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Odai Ryohei

小田井涼平 / おだい りょうへい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

オルバ・フロスト

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カイ・シデン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カガリ・ユラ・アスハ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カテジナ・ルース

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

カトル・ラバーバ・ウィナー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

カナード・パルス

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カミーユ・ビダン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガロード・ラン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

キオ・アスノ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kazutomi

山本和臣 / やまもと かずとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ギム・ギンガナム

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ギュネイ・ガス

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

キラ・ヤマト

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ギレン・ザビ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クェス・パラヤ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ククルス・ドアン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

クラックス・ドゥガチ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật/Vai

クリスチーナ・マッケンジー

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

クロト・ブエル

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật/Vai

コウ・ウラキ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jaguraintanashonaru

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

コレン・ナンダー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サイ・サイシー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

サウス・バニング

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

シーマ・ガラハウ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジェリド・メサ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シャア・アズナブル / クワトロ・バジーナ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シャギア・フロスト

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ジャミル・ニート

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジュドー・アーシタ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シュバルツ・ブルーダー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hori Hideyuki

堀秀行 / ほり ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュリ・ウー・ニェン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuko

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ジュンコ・ジェンコ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジョニー・ライデン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シロー・アマダ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シン・アスカ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

スウェン・カル・バヤン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スティング・オークレー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ステラ・ルーシェ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ストーカー

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スベロア・ジンネマン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật/Vai

スメラギ・李・ノリエガ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Honna Yoko

本名陽子 / ほんな ようこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

セシア・アウェア

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

セシア・アウェア・アハト / セスト / ノーノ / プリモ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

セシリー・フェアチャイルド

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ゼハート・ガレット

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼラ・ギンス

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

セレーネ・マクグリフ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ソーマ・ピーリス

2010年代 / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Arisa

小笠原亜里沙 / おがさわら ありさ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

ソシエ・ハイム

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Murata Akino

村田秋乃 / むらた あきの

Đơn vị

Feisupuranningu

フェイスプランニング

-

Nhân vật/Vai

ソル・リューネ・ランジュ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

チェーン・アギ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ディアナ・ソレル

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rieko

高橋理恵子 / たかはし りえこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

ティエリア・アーデ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ティファ・アディール

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

かないみか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デミトリー

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デメジエール・ソンネン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Amada Masuo

天田益男 / あまだ ますお

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

デュオ・マックスウェル

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドズル・ザビ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

トビア・アロナクス

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ドモン・カッシュ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

トレーズ・クシュリナーダ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドレン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トロワ・バートン

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Shigeru

中原茂 / なかはら しげる

Đơn vị

Rokarudorimupurodakushon

ローカルドリームプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナナイ・ミゲル

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニコル・アマルフィ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ニムバス・シュターゼン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ネーナ・トリニティ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ハイネ・ヴェステンフルス

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Takanori

西川貴教 / にしかわ たかのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハマーン・カーン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハヤト・コバヤシ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハリー・オード

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハロ

- 3作品 / 1st

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật/Vai

ハロ

2010年代 / - 4作品 / 00

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Arisa

小笠原亜里沙 / おがさわら ありさ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-
A-Z

Nhân vật/Vai

ex〈イクス〉 / ex-(DC)

2010年代 / - 4作品 / イクス デッドコピー

Diễn viên lồng tiếng

GACKT

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

PS3版

オリヴァー・マイ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
0-9

Nhân vật/Vai

8

- 4作品 / ハチ

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Rikako

愛河里花子 / あいかわ りかこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

YouTube

Video YouTube liên quan