Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム0079カードビルダーVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダム0079カードビルダー, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 29 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

29

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アクシア・デ・ナルディ

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アニッシュ・ロフマン

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤ・スワンポート

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリシア・デ・ナルディ

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフ・カムラ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド・イズルハ

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

イアン・グレーデン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベラ・ルージュ

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エメリック

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリナ・グッドウィル

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カミーユ・ビダン

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ギニアス・サハリン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン・ブリッツェン

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

サウス・バニング

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィー・クロフォード

Diễn viên lồng tiếng

Shikano Jun

鹿野潤 / しかの じゅん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セシル・メディチ

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yui

鹿野優以 / かの ゆい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チャック・キース

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yoshiharu

山田義晴 / やまだ よしはる

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

デトローフ・コッセル

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テネス・A・ユング

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

デン・バザーク

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ニムバス・シュターゼン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル・アンダーソン

Diễn viên lồng tiếng

Nasu Megumi

那須めぐみ / なす めぐみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤト・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス・バックマイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マレット・サンギーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Sasanuma Akira

笹沼晃 / ささぬま あきら

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミユ・タキザワ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メイ・カーウィン

Diễn viên lồng tiếng

Nigo Mayako

仁後真耶子 / にご まやこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイコ・ホリンジャー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikura Mari

吉倉万里 / よしくら まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・グリンウッド

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-