Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機神飛翔デモンベインVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機神飛翔デモンベイン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 22 diễn viên, 31 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アウグストゥス

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アズラッド

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナザーブラッド

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Rie

神田理江 / かんだ りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アリスン

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アル・アジフ

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Rie

神田理江 / かんだ りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウアルダ

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスパシアヌス

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーラン・ライス

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Takuo

川村拓央 / かわむら たくお

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エイダ

Diễn viên lồng tiếng

Asami Junko

麻見順子 / あさみ じゅんこ

Đơn vị

Project Paaan

プロジェクト・パーン

-

Nhân vật · Vai diễn

エセルドレーダ

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Rie

神田理江 / かんだ りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Mikako

佐藤美佳子 / さとう みかこ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

エンネア

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コリン

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーン

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Takuo

川村拓央 / かわむら たくお

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チアキ

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ティトゥス

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ティベリウス

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ウェスト

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイア

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マコト

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マスター・テリオン

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライカ

Diễn viên lồng tiếng

Kurokawa Nami

黒河奈美 / くろかわ なみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラバン・シュリュズベリイ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

大十字九郎

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

覇道鋼造

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

覇道瑠璃

Diễn viên lồng tiếng

Asami Junko

麻見順子 / あさみ じゅんこ

Đơn vị

Project Paaan

プロジェクト・パーン

-

Nhân vật · Vai diễn

葉月 / ハヅキ

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-
Other

Nhân vật · Vai diễn

『二闘流』九朔

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-