[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 王賊Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 王賊, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 14 diễn viên, 20 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

14

Nhân vật

20

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルイエット

Diễn viên lồng tiếng

Udaka Naru

羽高なる / うだか なる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴィスト王国将軍

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴィスト王国兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kishiritoru

機知通 / きしりとおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エルト王国ルカ / ヴィスト王国女兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Arisu

櫻井ありす / さくらい ありす

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エルト王国兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エルネア

Diễn viên lồng tiếng

Amami Rumi

天水るみ / あまみ るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クーク

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Nana

逢川奈々 / あいかわ なな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケーニスクフェア

Diễn viên lồng tiếng

Onami Konami

大波こなみ / おおなみ こなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サブキャラ

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シュリナス

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Nana

逢川奈々 / あいかわ なな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ネイ

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Hime

渋谷ひめ / しぶや ひめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミゼ

Diễn viên lồng tiếng

Amami Rumi

天水るみ / あまみ るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ムスト

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リオナ

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リディア

Diễn viên lồng tiếng

Matsunaga Yuki

松永雪希 / まつなが ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロンゼン

Diễn viên lồng tiếng

Harada Tomotaka

原田友貴 / はらだ ともたか

Đơn vị

Kurosukoru

クロスコール

-
漢字

Nhân vật/Vai

一葉

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女忍者

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

商人

Diễn viên lồng tiếng

Kishiritoru

機知通 / きしりとおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清丸

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Tomoki

島田友樹 / しまだ ともき

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-