[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 異世界に飛ばされたらパパになったんだが 〜精霊騎士団物語〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 異世界に飛ばされたらパパになったんだが 〜精霊騎士団物語〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 16 diễn viên, 18 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アゾット

Diễn viên lồng tiếng

Miura Chiyuki

三浦千幸 / みうら ちゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルセリア

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Satsuki

宮原颯希 / みやはら さつき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オルレア

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

くま

Diễn viên lồng tiếng

Honami

ほなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

コハク

Diễn viên lồng tiếng

Kawa Mirika

河実里夏 / かわ みりか

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ダイナ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

パンテラ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

フラム

Diễn viên lồng tiếng

Atsugi Nanami

厚木那奈美 / あつぎ ななみ

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

ペニー

Diễn viên lồng tiếng

Tono Hikaru

遠野ひかる / とおの ひかる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

マツ

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ミタマ

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ユグドラシル

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヨシノ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヨルムンガンド

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

レース

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

レーバテイン

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロビンフッド

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Haruka

山崎はるか / やまざき はるか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-