Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 百鬼異聞録〜妖怪カードバトル〜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 百鬼異聞録〜妖怪カードバトル〜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 22 diễn viên, 25 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

25

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

かぐや姫

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

キョンシー妹

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

一つ目小僧

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

烏天狗

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

縁結神

Diễn viên lồng tiếng

Amamiya Sora

雨宮天 / あまみや そら

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

久次良

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吸血姫

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

蛍草

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山兎

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

山風

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

青坊主

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

雪女

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

大嶽丸

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

滝夜叉姫

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

天井下

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤姫

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Megumi

中島愛 / なかじま めぐみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

白沢

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yuki

田中有紀 / たなか ゆき

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

風狸

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

面霊気

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

孟婆

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖刀姫

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴鹿御前

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-