Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 真・恋姫†夢想〜天下統一伝〜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 真・恋姫†夢想〜天下統一伝〜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 13 diễn viên, 13 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

13

Nhân vật

13

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ルイス・エーリカ・フロイス

Diễn viên lồng tiếng

Kaibara Erena

海原エレナ / かいばら えれな

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

関羽

Diễn viên lồng tiếng

Motoyama Mina

本山美奈 / もとやま みな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

公孫賛

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Kaname

柚木かなめ / ゆずき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

諸葛亮

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Suzune

楠鈴音 / くすのき すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

徐晃

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Usa

藤咲ウサ / ふじさき ウサ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

曹洪

Diễn viên lồng tiếng

Shirotsuki Kaname

白月かなめ / しろつき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

曹純

Diễn viên lồng tiếng

Sawasawa Sawa

沢澤砂羽 / さわさわ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫 策

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫 尚香

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫乾

Diễn viên lồng tiếng

Hanazono Mei

花園めい / はなぞの めい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

太史慈

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

陳登

Diễn viên lồng tiếng

Anzu Mitsu

杏子御津 / あんず みつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

趙雲

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Nana

野神奈々 / のがみ なな

Đơn vị

-
-