Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神曲奏界ポリフォニカVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 神曲奏界ポリフォニカ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 30 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アンジェロ=ガラントゥース / アンジェリカ=ガラントゥース

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イデ・ティグレア

THE BLACK

Diễn viên lồng tiếng

Kamonomiya Yu

鴨ノ宮ゆう / かものみや ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリファス・ブランカ・アルビオーナ

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カワツ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コーティカルテ・アパ・ラグランジェス

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Riko

平井理子 / ひらい りこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サカマキ

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

サモン・サーギュラント

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hishida Moriyuki

菱田盛之 / ひしだ もりゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サンテラ・ボルゾン

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シダラ・レイトス

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョッシュ・ユウナギ

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tatsuya

小橋達也 / こばし たつや

Đơn vị

Tekunoraizu

テクノライズ (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

スノウドロップ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タタラ・フォロン

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tatsuya

小橋達也 / こばし たつや

Đơn vị

Tekunoraizu

テクノライズ (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ダングイス

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hishida Moriyuki

菱田盛之 / ひしだ もりゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ツゲ・ユフィンリー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Keiko

すずきけいこ / すずき けいこ

Đơn vị

Aslead Company

アズリードカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shoko

山本彰子 / やまもと しょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドミティエム

3&4話完結編 / 非18禁

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Yuuichi

新田祐一 / にった ゆういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トワミ・ファーレン

Diễn viên lồng tiếng

Ichinose Masahiko

一ノ瀬雅彦 / いちのせ まさひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナノポニート・リュシオル

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パリア・キーラ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Yugo

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピース

Diễn viên lồng tiếng

Kasuya Yuta

粕谷雄太 / かすや ゆうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

プリムローズ・グラナード

Diễn viên lồng tiếng

Kurihara Mikiko

栗原みきこ / くりはら みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーヴェラス・キーラ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マチヤ・マティア

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

マナガリアスティノークル・ラグ・エデュライケリアス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゼルドリット

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Keiko

すずきけいこ / すずき けいこ

Đơn vị

Aslead Company

アズリードカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤグニ・アグラット

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Toshihiro

中村俊洋 / なかむら としひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライカ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Akari

佐々木あかり / ささき あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レイトス

アフタースクール

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

レンバルト

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Ryuichi

久保田竜一 / くぼた りゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

少年

3&4話完結編 / 非18禁

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Yuuichi

新田祐一 / にった ゆういち

Đơn vị

-
-