[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神航の地平線Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神航の地平線, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 7 diễn viên, 11 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

7

Nhân vật

11

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

エリーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki

優希知冴 / ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

エリン

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エルメダ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Miho

拝師みほ / はやし みほ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

サンディ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki

優希知冴 / ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ダムド

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Iwamura Kotomi

岩村琴美 / いわむら ことみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピューペット

Diễn viên lồng tiếng

Iwamura Kotomi

岩村琴美 / いわむら ことみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リジイア

Diễn viên lồng tiếng

Iwamura Kotomi

岩村琴美 / いわむら ことみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

忍者 ユキ

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-