Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 神装の戦乙女Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 神装の戦乙女, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 33 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

33

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイギス

Diễn viên lồng tiếng

Suzuyama Misa

鈴山未彩 / すずやま みさ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

アイラ

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Rui

田辺留依 / たなべ るい

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

アハサダ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

イーディア

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Kanako

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Saya

会沢紗弥 / あいざわ さや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァネーラ

Diễn viên lồng tiếng

Takano Asami

髙野麻美 / たかの あさみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーヤタン

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルトハイム

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Mio

野中深愛 / のなか みお

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

エクセリカ

Diễn viên lồng tiếng

Misawa Sachika

三澤紗千香 / みさわ さちか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エスカリア

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エメラルダ

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Mio

野中深愛 / のなか みお

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

エルマリア

Diễn viên lồng tiếng

Yamaki Anna

八巻アンナ / やまき あんな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

カトラ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャメリサ

Diễn viên lồng tiếng

Ishitobi Erika

石飛恵里花 / いしとび えりか

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

クリンティア

Diễn viên lồng tiếng

Takaragi Kumi

宝木久美 / たからぎ くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グレイシス

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレーディア

Diễn viên lồng tiếng

Tomaru Chiyo

都丸ちよ / とまる ちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クレマリー

Diễn viên lồng tiếng

Takai Maika

高井舞香 / たかい まいか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

コリーン

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Amane

進藤あまね / しんどう あまね

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイド

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Saya

会沢紗弥 / あいざわ さや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェザ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Kanako

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シエラ

Diễn viên lồng tiếng

Hata Sawako

秦佐和子 / はた さわこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリシア

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Saya

会沢紗弥 / あいざわ さや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャレンス

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Amane

進藤あまね / しんどう あまね

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

スピカ

Diễn viên lồng tiếng

Kawa Mirika

河実里夏 / かわ みりか

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

デスピナ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ナール

Diễn viên lồng tiếng

Takaragi Kumi

宝木久美 / たからぎ くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーレー

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Kana

優木かな / ゆうき かな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Saki

島田紗希 / しまだ さき

Đơn vị

Reddokuin

レッドクイーン

-

Nhân vật · Vai diễn

リオット

Diễn viên lồng tiếng

Morishita Rana

森下来奈 / もりした らな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザリア

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Mikoto

中井美琴 / なかい みこと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-