[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 絶体絶命都市2 -凍てついた記憶たち-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 絶体絶命都市2 -凍てついた記憶たち-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 25 diễn viên, 27 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

27

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Kana

平野佳奈 / ひらの かな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Kiomi

岡村紀央美 / おかむら きおみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

ジオくん

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

チーフウエイター

Diễn viên lồng tiếng

Kazuki Hiroto

佳月大人 / かづき ひろと

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
漢字

Nhân vật/Vai

河村

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Takamasa

大橋隆昌 / おおはし たかまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

根岸

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshifumi

Maechu / まえだ としふみ

Đơn vị

Soremo

ソレモ

-

Nhân vật/Vai

佐伯聡

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

桜坂綾乃

Diễn viên lồng tiếng

Kurokawa Nami

黒河奈美 / くろかわ なみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

篠原一弥

Diễn viên lồng tiếng

かつまゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

秋本茂

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Takeo

高宮武郎 / たかみや たけお

Đơn vị

Art Group

アールグルッペ

-

Nhân vật/Vai

須藤真幸

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

成瀬沙耶

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayuko

田中繭子 / たなか まゆこ

Đơn vị

Gekidan Sugoroku

劇団すごろく

-

Nhân vật/Vai

西崎佳奈

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

青山透

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

速水祐司

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Shogo

川島章吾 / かわしま しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

竹部幸

Diễn viên lồng tiếng

Kurokawa Nami

黒河奈美 / くろかわ なみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

柘植明

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hasuike Ryuzo

蓮池龍三 / はすいけ りゅうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

田辺知事

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

藤宮グループスタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

藤宮春香

Diễn viên lồng tiếng

Furuyama Ayumi

古山あゆみ / ふるやま あゆみ

Đơn vị

Cosmo-Space

IMAGICAコスモスペース

-

Nhân vật/Vai

藤宮春香の父

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

比嘉夏海

Diễn viên lồng tiếng

Tateno Kanako

立野香菜子 / たての かなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

片桐芳枝

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Iruka

七海入歌 / ななみ いるか

Đơn vị

Gekidan Sugoroku

劇団すごろく

-

Nhân vật/Vai

辺見泰造

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

本多涼子

Diễn viên lồng tiếng

Sakato Komatsuna

坂戸こまつな / さかと こまつな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

料理長

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-