Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 絶対迷宮 秘密のおやゆび姫Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 絶対迷宮 秘密のおやゆび姫, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 30 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

H

Nhân vật · Vai diễn

トゥルース

Diễn viên lồng tiếng

Hikami Takahiro

比上孝浩 / ひかみ たかひろ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-
I

Nhân vật · Vai diễn

竜騎士シリウス

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゴビー

Diễn viên lồng tiếng

Irie Reona

入江玲於奈 / いりえ れおな

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

黒の魔法使いガルーシェ

Diễn viên lồng tiếng

Irie Reona

入江玲於奈 / いりえ れおな

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーニャ

Diễn viên lồng tiếng

Iseki Mayu

伊石真由 / いせき まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラグナ

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

人魚王

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-
K

Nhân vật · Vai diễn

みにくいアヒルの子 / アルビレオ

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの座長

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Yuji

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ミント

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Yuji

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバメの騎士ジークヴァルト / 黒騎士

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

裸の王様

ヌードキング

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アスタ

Diễn viên lồng tiếng

Morisaki Miho

森嵜美穂 / もりさき みほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
N

Nhân vật · Vai diễn

明の織月 / 闇夜の月

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイティル

Diễn viên lồng tiếng

Nobe Kenta

野辺健太 / のべ けんた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コガネムシ

Diễn viên lồng tiếng

Nobe Kenta

野辺健太 / のべ けんた

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

花の王子ルピアン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

狩人リューン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エーファ

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Natsumi

大下菜摘 / おおした なつみ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

息吹の魔法使いヴァルファ

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-
T

Nhân vật · Vai diễn

氷姫スヴィア

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Karin

高橋花林 / たかはし かりん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼル

Diễn viên lồng tiếng

Toki Shunichi

土岐隼一 / とき しゅんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァーサ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukimoto Koko

月本こうこ / つきもと こうこ

Đơn vị

Artist-crew

アーティストクルー

-

Nhân vật · Vai diễn

レーヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukimoto Koko

月本こうこ / つきもと こうこ

Đơn vị

Artist-crew

アーティストクルー

-

Nhân vật · Vai diễn

雪の女王

Diễn viên lồng tiếng

Tsukimoto Koko

月本こうこ / つきもと こうこ

Đơn vị

Artist-crew

アーティストクルー

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マッチ売り

ラース・クリステンセン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaya Yoshitaka

山谷祥生 / やまや よしたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オズリック

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Yokoyama Jun

横山遵 / よこやま じゅん

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

フリング

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Yokoyama Jun

横山遵 / よこやま じゅん

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

おやゆび姫

シャルロッテ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Maya

吉岡麻耶 / よしおか まや

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

人魚姫エーシェル

Diễn viên lồng tiếng

髙橋ミナミ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-