Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 萌え萌え大戦争☆げんだいばーん++Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 萌え萌え大戦争☆げんだいばーん++, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 31 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

あたごさん

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリア

Diễn viên lồng tiếng

Hirayama Yukari

平山ゆかり / ひらやま ゆかり

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

イリューシン

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウラール

Diễn viên lồng tiếng

Asaki Risa

朝樹りさ / あさき りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エイブ

Diễn viên lồng tiếng

Harada Hitomi

原田ひとみ / はらだ ひとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オリガ

Diễn viên lồng tiếng

Hirayama Yukari

平山ゆかり / ひらやま ゆかり

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Diễn viên lồng tiếng

Harada Hitomi

原田ひとみ / はらだ ひとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シーラー

Diễn viên lồng tiếng

Sawamiya Naho

澤宮菜穂 / さわみや なほ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

しんちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ソロヴィ

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタリー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パーキンス

Diễn viên lồng tiếng

Mizuguchi Matsuri

水口まつり / みずぐち まつり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイドラ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア

Diễn viên lồng tiếng

Miruno Jun

ミルノ純 / みるの じゅん

Đơn vị

Chayado

茶谷堂

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアチャイルド

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブランシュ

Diễn viên lồng tiếng

Inamura Yuna

稲村優奈 / いなむら ゆうな

Đơn vị

AT Production

ATプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Diễn viên lồng tiếng

Harada Hitomi

原田ひとみ / はらだ ひとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マールシャル

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マリーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラースタチュカ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuguchi Matsuri

水口まつり / みずぐち まつり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リオン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リディア

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

レン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

紅零

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-