Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 萌え萌え2次大戦Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 萌え萌え2次大戦, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 41 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

29

Nhân vật

41

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

あかぎ

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Akari

富山あかり / とみやま あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルムヘルム

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

エーリヒ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Mizuguchi Matsuri

水口まつり / みずぐち まつり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

システムソフト

(Windows) / いちこさん 役

Diễn viên lồng tiếng

Terakado Hitomi

寺門仁美 / てらかど ひとみ

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

シン

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スターリナ

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Shinobu

和泉忍 / いずみ しのぶ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật · Vai diễn

チハ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

ツヴァイ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

てんざん

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Risa

雪野梨沙 / ゆきの りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハイネ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ひえん

Diễn viên lồng tiếng

Ozaki Miku

尾崎未來 / おざき みく

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Maki

小林眞紀 / こばやし まき

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuguchi Matsuri

水口まつり / みずぐち まつり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フォト

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Rui

田辺留依 / たなべ るい

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ベローチェ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Junko

中田順子 / なかた じゅんこ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

マチルダ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミハエル

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ムスタング

/ デラックス / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Takashiro Mitsu

高城みつ / たかしろ みつ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

やまと

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Maki

小林眞紀 / こばやし まき

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆきかぜ

Diễn viên lồng tiếng

Asaki Risa

朝樹りさ / あさき りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Junko

中田順子 / なかた じゅんこ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

リーリャ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kei

前田恵 / まえだ けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルーデル

Diễn viên lồng tiếng

Jinbo Tomoe

神保巴 / じんぼ ともえ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーデル

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Harumi

櫻井浩美 / さくらい はるみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリ

Diễn viên lồng tiếng

Jinbo Tomoe

神保巴 / じんぼ ともえ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Harumi

櫻井浩美 / さくらい はるみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レント

Diễn viên lồng tiếng

Kasumi Ryo

香澄りょう / かすみ りょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レント

/ デラックス / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Takashiro Mitsu

高城みつ / たかしろ みつ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Akari

富山あかり / とみやま あかり

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Norio

小林範雄 / こばやし のりお

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官(ソ)

Diễn viên lồng tiếng

Gentoku

弦徳 / げんとく

Đơn vị

Puraimarifirudo

プライマリーフィールド

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官(英)

Diễn viên lồng tiếng

Gentoku

弦徳 / げんとく

Đơn vị

Puraimarifirudo

プライマリーフィールド

-

Nhân vật · Vai diễn

日本軍司令官

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ozaki Jun

尾崎準 / おざき じゅん

Đơn vị

WISE PRODUCTION

ワイスプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

2[chu〜♪](燕)

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

2[chu〜♪](ナナ)

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Risa

雪野梨沙 / ゆきの りさ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

PC・PS Vita・PS4

コンゴウ / マウス / エスト

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Works

ダーナ・ワークス

-