Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 薄桜鬼 黎明録 DSVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 薄桜鬼 黎明録 DS, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 16 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

16

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

あぐり

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

お梅

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Saya

篠宮沙弥 / しのみや さや

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

井上源三郎

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Norio

小林範雄 / こばやし のりお

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

井吹龍之介

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

沖田総司

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤勇

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

原田左之助

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木愛次郎

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

斎藤一

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎烝

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takayuki

鈴木貴征 / すずき たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新見錦

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Kensuke

田村健亮 / たむら けんすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村千鶴

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂平助

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

平間重助

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

龍之介の母

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Chihiro

藍川千尋 / あいかわ ちひろ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-