Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 要塞少女Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 要塞少女, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 60 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

60

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アレクシス

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァンジェリン

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イルミナ

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サンドラ

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トキ

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フィー

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フィー【新春】

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベルナデッタ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Yuri

葵ゆり / あおい ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユーディット

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Yuri

葵ゆり / あおい ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シチリー

Diễn viên lồng tiếng

Aono Musubi

蒼乃むすび / あおの むすび

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トルテ

Diễn viên lồng tiếng

Aono Musubi

蒼乃むすび / あおの むすび

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミルヤ

Diễn viên lồng tiếng

Ayane Mako

綾音まこ / あやね まこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リューリア

Diễn viên lồng tiếng

Ayane Mako

綾音まこ / あやね まこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チトセ

Diễn viên lồng tiếng

Ayase Akari

綾瀬あかり / あやせ あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーレ

Diễn viên lồng tiếng

Ayase Akari

綾瀬あかり / あやせ あかり

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

イリナ

Diễn viên lồng tiếng

Hanadera Karen

花寺香蓮 / はなでら かれん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Hanadera Karen

花寺香蓮 / はなでら かれん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クラリッサ

Diễn viên lồng tiếng

Hanadera Karen

花寺香蓮 / はなでら かれん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コダマ

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フェリス

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーナ

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

サイリア

Diễn viên lồng tiếng

Kazahana Mashiro

風花ましろ / かざはな ましろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

パメラ

Diễn viên lồng tiếng

Kazahana Mashiro

風花ましろ / かざはな ましろ

Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

レストア/フォレ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuri

松岡侑里 / まつおか ゆうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガーベラ

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノノ

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル

Diễn viên lồng tiếng

Misora Natsuhi

美空なつひ / みそら なつひ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サヤ

Diễn viên lồng tiếng

Misora Natsuhi

美空なつひ / みそら なつひ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シャウ

Diễn viên lồng tiếng

Misora Natsuhi

美空なつひ / みそら なつひ

Đơn vị

-
-
N
S

Nhân vật · Vai diễn

ナツミ

Diễn viên lồng tiếng

Sagami Ren

相模恋 / さがみ れん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウラ

Diễn viên lồng tiếng

Sagami Ren

相模恋 / さがみ れん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レギーナ

Diễn viên lồng tiếng

Sagami Ren

相模恋 / さがみ れん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・ネモ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウラン

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chiyuki

佐藤千幸 / さとう ちゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chiyuki

佐藤千幸 / さとう ちゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アストリッド

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダイナ・マイン

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リヴェッタ

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リヴェッタ【水着】

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カザネ

Diễn viên lồng tiếng

Shirotsuki Kaname

白月かなめ / しろつき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シオン

Diễn viên lồng tiếng

Shirotsuki Kaname

白月かなめ / しろつき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アイビー

Diễn viên lồng tiếng

Shizuku

しずく

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アスカ

Diễn viên lồng tiếng

Shizuku

しずく

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アマンダ

Diễn viên lồng tiếng

Shizuku

しずく

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フレイヤ

Diễn viên lồng tiếng

Shizuku

しずく

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユノ

Diễn viên lồng tiếng

Shizuku

しずく

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

カルーア

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Ryoko

手塚りょうこ / てづか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フラン

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Ryoko

手塚りょうこ / てづか りょうこ

Đơn vị

-
-
Y

Nhân vật · Vai diễn

リンダ

Diễn viên lồng tiếng

Yahiro Mami

八尋まみ / やひろ まみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Yomogi Kasumi

よもぎかすみ / よもぎ かすみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グローリア

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Honoka

結城ほのか / ゆうき ほのか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マデリーン

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Honoka

結城ほのか / ゆうき ほのか

Đơn vị

-
ま

Nhân vật · Vai diễn

ジュルナ

Diễn viên lồng tiếng

みたかりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

みたかりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Diễn viên lồng tiếng

みたかりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラナ

Diễn viên lồng tiếng

みたかりん

Đơn vị

-
-