[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 超昂大戦 エスカレーションヒロインズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 超昂大戦 エスカレーションヒロインズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 37 diễn viên, 52 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

52

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

エスカ・サファイア / 加古野ヒビキ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Nanami

水野七海 / みずの ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エスカ・トパーズ / 春雛うらら

Diễn viên lồng tiếng

Ayane Mako

綾音まこ / あやね まこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エスカ・ルビー / 園崎 あかり

Diễn viên lồng tiếng

Aono Musubi

蒼乃むすび / あおの むすび

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エスカレイヤー / 高円寺 沙由香

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuki Sakura

鷹月さくら / たかつき さくら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エスカレイヤー・リバース / 十文字 ユカ

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuki Sakura

鷹月さくら / たかつき さくら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハルカ・リバース / 鷹刃 春霞

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートアイドル・クミコ / 中海クミコ

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Ryoko

手塚りょうこ / てづか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートアイドル・ノドカ / 内海 和

Diễn viên lồng tiếng

Imaya Minami

今谷皆美 / いまや みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートアイドル・マリナ / 明日川 マリナ

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートジェネラル・ミストレーヌ / 高円寺 遼子

Diễn viên lồng tiếng

Kasumi Ryo

香澄りょう / かすみ りょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートドラグーン・アカネ / 鳳アカネ

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートブラスト・アサギ / 井河 アサギ

Diễn viên lồng tiếng

Aono Musubi

蒼乃むすび / あおの むすび

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートプランナー・ハイネ / 一宮灰音

Diễn viên lồng tiếng

Yuika

唯香 / ゆいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートブレイカー・アイ / 龍造寺アイ

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Sachi

柚木サチ / ゆずき さち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートブレイカー・メイ / 龍造寺メイ

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuhara Miu

柚原みう / ゆずはら みう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビートブレイカー・ユイ / 龍造寺 ユイ

Diễn viên lồng tiếng

Sugihara Matsuri

杉原茉莉 / すぎはら まつり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マドカ・アサルト / マドカ

Diễn viên lồng tiếng

Aya

AYA / あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユーノ

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

一の神鍵アズエル / 天使長アズエル

Diễn viên lồng tiếng

Nanagase Rin

七ヶ瀬輪 / なながせ りん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

火のゴウカ / 阿蘇宇 ゴウカ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Tokio

葵時緒 / あおい ときお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

花のチルカ / 四方堂チルカ

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鬼の斗羽大洋 / 斗羽 大洋

Diễn viên lồng tiếng

Kazuha

和葉 / かずは

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

狂の秋道姫路 / 秋道 姫路

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

九の護銃メイファール / メイファール

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Honoka

結城ほのか / ゆうき ほのか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

血の切裂余命 / 切裂 余命

Diễn viên lồng tiếng

Haruna Ren

榛名れん / はるな れん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

五の魅琴マリエル / マリエル

Diễn viên lồng tiếng

Himekawa Airi

姫川あいり / ひめかわ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

皇帝のニル / ファヴニル・ジークフリート8世

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Ryoko

手塚りょうこ / てづか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高円寺 さやか

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuki Sakura

鷹月さくら / たかつき さくら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

三の裁刀イザナエル / イザナエル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruya Haruto

鶴屋春人 / つるや はると

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

七の賢腕シャムエル

Diễn viên lồng tiếng

Tsukino Kiiro

月野きいろ / つきの きいろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神騎エクシール / エリス・エクシリア

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神騎キリエル / 報生 キリカ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuya Maya

鈴谷まや / すずや まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神騎コトネーゼ / 神代琴音

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Tomomi

岬友美 / みさき ともみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神騎サーヤ / 神代 紗夜

Diễn viên lồng tiếng

Kazuha

和葉 / かずは

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

戦部ハルナ

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍キッカ / 槇島 キッカ

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍サイカ / 四方堂サイカ

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍スバル / 鷹宮 スバル

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍ナリカ / 四方堂ナリカ

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍ニャンコ / 猫屋敷 にゃんこ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuya Maya

鈴谷まや / すずや まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍ハルカ / 鷹守 ハルカ

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍ムツカ / 朱鷺司 ムツカ

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍ユキカゼ / 水城 ゆきかぜ

Diễn viên lồng tiếng

ひむろゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍ライカ / 鈴森 頼夏

Diễn viên lồng tiếng

Kitami Rikka

北見六花 / きたみ りっか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

閃忍リコリス / 四方堂リコリス

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

二の聖剣ミカフィール / ミカフィール

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Kyoko

平野響子 / ひらの きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

八の闇刃ラブディエル / ラブディエル

Diễn viên lồng tiếng

Yuika

唯香 / ゆいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

氷のシズカ / 佐々呉 シズカ

Diễn viên lồng tiếng

まのめるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

風のフウカ / 矢凪羽 フウカ

Diễn viên lồng tiếng

Onami Konami

大波こなみ / おおなみ こなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

魔女ミヤビ / エリザベス・雅・雪城

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Tokio

葵時緒 / あおい ときお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

魔想志津香[ビートクワィエット・シヅカ]

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mao

橘まお / たちばな まお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

六の法杖セラフィール / セラフィール

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Haru

蒼依ハル / あおい ハル

Đơn vị

-
-