Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 데스티니 차일드 for KakaoVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 데스티니 차일드 for Kakao, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 198 diễn viên, 230 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

115

Hàn Quốc · Nhật Bản

50

Nhật Bản

165

Phương tiện

7

R

Nhân vật · Vai diễn

ゼロス

젤로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モフモフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木李子 / ささき りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゲース

아르게스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤舞 / さとう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

サターン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎名へきる / しいな へきる

-

Nhân vật · Vai diễn

茅森楓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津耕介 / しまづ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイノウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田みなみ / しのだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バズーカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フリージア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白城なお / しらき なお

-

Nhân vật · Vai diễn

オハド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

バリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木倫子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ディナシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

セイレーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

アンプル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木南名子 / すずき ななこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田このみ / ただ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

エレボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

デメテル

드미테르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア

아리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梨謙吾 / たかなし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

ダフネ

다프네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高槻かなこ / たかつき かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メーデイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高沢柚衣 / たかざわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

パケト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武石あゆ実 / たけいし あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メティス

메티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブドウ注射器

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中翔二郎 / たなか しょうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベート

에르제베트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティルフィング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

タナトス

타나토스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ファイロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

セメレー

세멜레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

モーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ベリアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若桜有理 / わかさ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュタル

이슈타르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マーカラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

イナンナ

이난나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルケト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サルマキス

살마키스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

主人公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルメス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

バフォメット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結城光 / ゆうき ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

女主人公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優木かな / ゆうき かな

-

Nhân vật · Vai diễn

マフデト

마프데트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
は
ら
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고모라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

광속성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

구속형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

나이아스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

네뷸라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

Nhân vật · Vai diễn

네이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

뉴비 모나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

다론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

듀랜달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

라우페이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

멀린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

메두사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

멜포메네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

모리유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

목속성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

미성숙한 다나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

버몬트 대공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhân vật · Vai diễn

벨보이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

사라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

살라딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhân vật · Vai diễn

샤마시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

선물꾸러미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

세스헤트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

아탈란테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

아펩

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

YouTube

Video YouTube liên quan