Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 브라운더스트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 브라운더스트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 318 diễn viên, 402 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

153

Hàn Quốc · Nhật Bản

66

Nhật Bản

315

Phương tiện

11

O

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アデル

아델

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍후백 / ホン・フベク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

オデラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井美沙乃 / さかい みさの

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェンタナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

スカーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木琴子 / ささき ことこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァンジェリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

メモライア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

指出毬亜 / さしで まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤榛夏 / さとう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

イングリッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤日向 / さとう ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

リーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

リリアン

릴리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

アメインズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント

빈센트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

クレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

オードリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤あまね / しんどう あまね

-

Nhân vật · Vai diễn

メロディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤あまね / しんどう あまね

-

Nhân vật · Vai diễn

リアトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤あまね / しんどう あまね

-

Nhân vật · Vai diễn

グルーニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新宅ゆめ / しんたく ゆめ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ケラン

켈란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マグヌス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスター

웨스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクシー

폭시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

プルトゥナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

反町有里 / そりまち ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ローガン

로건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直田姫奈 / すぐた ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直田姫奈 / すぐた ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

アルウェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

クベーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴原希実 / すずはら のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アスモード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

涼本あきほ / すずもと あきほ

-

Nhân vật · Vai diễn

リデル

리델

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

涼本あきほ / すずもと あきほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネフィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花日菜 / たちばな ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

オクタビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

コティーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋菜々美 / たかはし ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリカ

안젤리카

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヌビス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウディア

클라우디아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セツガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

スローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイシア

글레이시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メラニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスティニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立石凛 / たていし りん

-

Nhân vật · Vai diễn

カーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロツー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

イセルナ

이세르나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

レア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドウェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイラン

케일런

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채지희 / チェ・ジヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田拓也 / つだ たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

月城莉奈 / つきしろ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

エリヤ

엘리야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ラフィーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラン

로랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

テイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅澤めぐ / うめざわ めぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薄井友里 / うすい ゆり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ルト

르토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍후백 / ホン・フベク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和田将弥 / わだ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

パールヴァティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イセリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡瀬結月 / わたせ ゆづき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

バーバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

エルマハヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

YouTube

Video YouTube liên quan