Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파이널 판타지 14 ARRVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 파이널 판타지 14 ARR, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 145 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

143

Phương tiện

0

S

Nhân vật · Vai diễn

ユルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ノフィカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

アシエン・エメトセルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソル・ゾス・ガルヴァス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

エマネラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梨謙吾 / たかなし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

デュララ大司教

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高島雅羅 / たかしま がら

-

Nhân vật · Vai diễn

エルドナーシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テレジ・アデレジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ミドガルズオルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼフィラン・ド・ヴァルールダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

メルウィブ・ブルーフィスウィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリアンス・ルヴェユール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サドゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サドゥ・ドタール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコッテ ボイス2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛮神ガルーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンギングウェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メーティオン / 終焉を謳うもの

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェルGK

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富岡泰崇 / とみおか やすたか

-

Nhân vật · Vai diễn

フンムルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

PCボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トールダン七世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

グ・ラハ・ティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

水晶公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

マトシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田千尋 / うえだ ちひろ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェルEV

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックキャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーンワート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アサヒ・サス・ブルトゥス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コフ=コーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

青龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェルHM

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

エレンヴィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

カットリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山明日美 / よねやま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テスリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山明日美 / よねやま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクシュミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山明日美 / よねやま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシエン・ナプリアレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原康平 / よしわら こうへい

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

민필리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

파파리모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-