Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 하스스톤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 하스스톤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 165 diễn viên, 515 vai diễn, 4 mẫu giọng và 23 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

511

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

5

Phương tiện

27

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

데피아즈단 두목 에드윈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

데피아즈단 무법자 외 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

도둑 타도크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

도토리지기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

독한 마음의 자릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

돌주먹 오우거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

돌풍사냥꾼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

드라카리 마법부여사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

들창엄니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

땜장이 마을 기술자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhân vật · Vai diễn

라그나로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

라카니슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김디도 / キム・ディド

-

Nhân vật · Vai diễn

레오록스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

렉사르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

렌드 블랙핸드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

로닌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

로밀로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

로카라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

Nhân vật · Vai diễn

루나라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

리노 잭슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

Nhân vật · Vai diễn

리로이 젠킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

리치 왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

마그니 브론즈비어드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

마그테리돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

마력 깃든 가마솥

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

마상시합 관중(...)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

마상시합 진행자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

마술사의 수습생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

마이라 로트스프링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

마이에브 섀도송

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

만물박사 훠트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김주호 / キム・ジュホ

-

Nhân vật · Vai diễn

만병통치로봇

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

만아리의 해골

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

만찬의 사제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

만크릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

말가니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

말로른

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

말리고스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

말퓨리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhân vật · Vai diễn

망자 브원삼디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

메디브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

Nhân vật · Vai diễn

메카툰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhân vật · Vai diễn

메탈의 신 정예 타우렌 족장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

모래 노역꾼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

모로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

모조전문가 지히

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

못 말리는 로켓병

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

무역왕 갤리윅스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

무한의 무르도즈노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

미궁왕 토그왜글

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

미미론의 머리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

미쳐버린 화학자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

미치광이 과학자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhân vật · Vai diễn

민병대 사령관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

밀랍술사 스터디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

밀리피센트 마나스톰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

밀림의 싸움꾼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

밀하우스 마나스톰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

바네사 밴클리프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

바다사냥꾼 넵튤론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

바두

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

바람의 군주 알아키르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

바로크 사울팽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

바르덴 던그래스프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

바리안 린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

바샤나 룬토템

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박송 / パク・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

바인 블러드후프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

박물관 관리인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

박사 모리건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

-

Nhân vật · Vai diễn

박사 붐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

박쥐 히르이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

Nhân vật · Vai diễn

반다르 스톰파이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

반즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

발굴조사단의 짐마차

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

발리라 생귀나르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

방패 여전사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

방패병

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

방패파괴자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

배후의 지휘관 초갈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

밴드 매니저 정예 타우렌 족장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

베리사 윈드러너(하스스톤)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

베시나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

벡투스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

벨렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

변종 광전사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

별관찰자 루나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

병참장교

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

보랏빛 여교사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

복면 쓴 도전자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

볼바르 폴드라곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

YouTube

Video YouTube liên quan