Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của CARAVAN STORIESVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của CARAVAN STORIES, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 219 diễn viên, 243 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

219

Nhân vật

243

Mẫu

0

YouTube

0

T

Nhân vật · Vai diễn

キール・デーン

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マイラ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ソロ

Diễn viên lồng tiếng

Toki Shunichi

土岐隼一 / とき しゅんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ジリアン

Diễn viên lồng tiếng

Tokutake Tatsuya

徳武竜也 / とくたけ たつや

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

エストラーナジオ

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Miyu

富田美憂 / とみた みゆ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルリック

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リリ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ザラ

Diễn viên lồng tiếng

Toyota Moe

豊田萌絵 / とよた もえ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-
U

Nhân vật · Vai diễn

モーリー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

メルティ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

カール・デーン

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Yuto

上村祐翔 / うえむら ゆうと

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

レーナ

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

トリック

Diễn viên lồng tiếng

Uzawa Shotaro

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

カリン

Diễn viên lồng tiếng

Waki Azumi

和氣あず未 / わき あずみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

Diễn viên lồng tiếng

Watai Kanato

渡井奏斗 / わたい かなと

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

カピパラ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Mitsuru

渡邉允瑠 / わたなべ みつる

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

キタエットル

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Mitsuru

渡邉允瑠 / わたなべ みつる

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーラーゴブリン

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Mitsuru

渡邉允瑠 / わたなべ みつる

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エメトロ

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アルファロ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Masahiro

山中真尋 / やまなか まさひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

リエン

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アカリ

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Nanami

山下七海 / やました ななみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルバス

Diễn viên lồng tiếng

Yamaya Yoshitaka

山谷祥生 / やまや よしたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オデッシア

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Haruka

山崎はるか / やまざき はるか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウミウシ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Rika

柳原利香 / やなぎはら りか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Rika

柳原利香 / やなぎはら りか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Rika

柳原利香 / やなぎはら りか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギン

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Rika

柳原利香 / やなぎはら りか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

モコモコ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Rika

柳原利香 / やなぎはら りか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

子ぎつね

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Rika

柳原利香 / やなぎはら りか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロミュ

Diễn viên lồng tiếng

Yashima Sarara

八島さらら / やしま さらら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイザー

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

バロンガ

Diễn viên lồng tiếng

Yokojima Wataru

横島亘 / よこじま わたる

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật · Vai diễn

ディラ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Joichiro

吉田丈一郎 / よしだ じょういちろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミサクラ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

環古達

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネーキッド

Diễn viên lồng tiếng

Yusen Isamu

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
は
Khác