[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ChuSingura46+1 -忠臣蔵46+1-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ChuSingura46+1 -忠臣蔵46+1-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 36 diễn viên, 41 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

41

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

おきん

Diễn viên lồng tiếng

Aji Sanma

あじ秋刀魚 / あじ さんま

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

お梅

Diễn viên lồng tiếng

Suzuya Maya

鈴谷まや / すずや まや

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

磯貝 十郎左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Sugihara Matsuri

杉原茉莉 / すぎはら まつり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

磯貝十郎左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Mizuguchi Matsuri

水口まつり / みずぐち まつり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

奥田 孫太夫

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chiyuki

佐藤千幸 / さとう ちゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

奥田孫太夫

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Yuki

平田由季 / ひらた ゆき

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

奥野将監

Diễn viên lồng tiếng

Serizono Miya

芹園みや / せりぞの みや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

萱野三平

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hiura Masako

ひうらまさこ / ひうら まさこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

間新六

Diễn viên lồng tiếng

Kaibara Erena

海原エレナ / かいばら えれな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

橋本 お初

Diễn viên lồng tiếng

Yukito Saori

雪都さお梨 / ゆきと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

袴田 雛子

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Purodakushon

ansurプロダクション

-

Nhân vật/Vai

高田郡兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Suzuta Miyako

鈴田美夜子 / すずた みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

山吉 新八郎

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉結衣 / おぐら ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

山田浅右衛門吉行

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

色部 安長

Diễn viên lồng tiếng

Shirayuki Midori

白雪碧 / しらゆき みどり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清水 一学

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

浅野 阿久里

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Purodakushon

ansurプロダクション

-

Nhân vật/Vai

浅野 内匠頭

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

浅野内匠頭

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Akane

眞田朱音 / さなだ あかね

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật/Vai

早水 藤左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Ichigo

桃井いちご / ももい いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

早水藤左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

大石 主税

Diễn viên lồng tiếng

Hinaki Ai

ひなき藍 / ひなき あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大石 内蔵助

Diễn viên lồng tiếng

Arisugawa Miyabi

有栖川みや美 / ありすがわ みやび

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大石内蔵助

Diễn viên lồng tiếng

Takada Hatsumi

高田初美 / たかだ はつみ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

陶山

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉結衣 / おぐら ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

徳川 綱吉

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Emi

佐倉江美 / さくら えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

徳川綱吉

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Mai

永井真衣 / ながい まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

不破 数右衛門

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

不破数右衛門

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

武林 唯七

Diễn viên lồng tiếng

Imaya Minami

今谷皆美 / いまや みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

片岡 源五右衛門

Diễn viên lồng tiếng

Shirotsuki Kaname

白月かなめ / しろつき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

堀部 安兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Kiritani Hana

桐谷華 / きりたに はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

堀部安兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

毛利小平太

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

矢頭 右衛門七

Diễn viên lồng tiếng

Harukawa Akari

春河あかり / はるかわ あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

矢頭 絹

Diễn viên lồng tiếng

Shirayuki Midori

白雪碧 / しらゆき みどり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

矢頭 小夜

Diễn viên lồng tiếng

Akino Hana

秋野花 / あきの はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

矢頭小夜

Diễn viên lồng tiếng

Asami Hotori

あさみほとり / あさみ ほとり

Đơn vị

Dana Wakusu

ダーナ・ワークス

-

Nhân vật/Vai

柳沢 吉保

Diễn viên lồng tiếng

Mutsu Izuru

陸奥出流 / むつ いずる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

礒貝 十郎左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Sugihara Matsuri

杉原茉莉 / すぎはら まつり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

莉唖

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hiura Masako

ひうらまさこ / ひうら まさこ

Đơn vị

-
-