[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Engage KillVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Engage Kill, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 11 diễn viên, 12 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

11

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

エンゲージ・キル

(六路木景)

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

キサラ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Saya

会沢紗弥 / あいざわ さや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クロエ・タン

Diễn viên lồng tiếng

Kori Arisa

香里有佐 / こうり ありさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンプティ

Diễn viên lồng tiếng

Ibukichikano

伊吹誓乃 / いぶきちかの

Đơn vị

Inspion Agency

INSPIONエージェンシー

-

Nhân vật/Vai

ミカ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

メイシャン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

メグ・ナンバ

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

リンリン

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hikari

久保田ひかり / くぼた ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

施設の子供A

Diễn viên lồng tiếng

Seto Momoko

瀬戸桃子 / せと ももこ

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Seto Momoko

瀬戸桃子 / せと ももこ

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

富島リョウ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Junta

寺島惇太 / てらしま じゅんた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

蜂須賀ミハイル

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-