[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Gears of War 3Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Gears of War 3, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 10 diễn viên, 12 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

10

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アンソニー・カーマイン

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

オーガスタス・コール

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

クレイトン・カーマイン

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

サマンサ・バーン

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェイソン・ストラットン

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ディジー・ウォーレン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

デーモン・ベアード

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ドミニク・サンチャゴ

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ビクター・ホフマン

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ベンジャミン・カーマイン

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

マーカス・フェニックス

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-