Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của LORD of VERMILIONVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của LORD of VERMILION, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 34 diễn viên, 75 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

75

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アエロ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アガムンド

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アクアルーク

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アズーラ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アフロディーテ

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Yayoi

菅谷弥生 / すがや やよい

Đơn vị

Kerusu Promotion

ケルスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アルラウネ

Diễn viên lồng tiếng

Ojima Yoshimi

尾島圭美 / おじま よしみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

イージア

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュタル

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

イスカル

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァージニア・ナイツ

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

エーギル

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

エーコ・キャルオル

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオクニヌシ

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Nobiki Kaori

野引香里 / のびき かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター・アナンタ・ゾンビメイカー・ホワイトマンティス・ヤクシニー

Diễn viên lồng tiếng

Nobiki Kaori

野引香里 / のびき かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カリガリ博士

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ギデオン

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クジンシー

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノス

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルニア

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サキュバス

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サルーイン

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチョ

Diễn viên lồng tiếng

Chikamura Nozomi

近村望実 / ちかむら のぞみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー

ARENA

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリア

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

スービエ

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スキピオ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ストリガ

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Yayoi

菅谷弥生 / すがや やよい

Đơn vị

Kerusu Promotion

ケルスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼウス

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークアリス

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンターグ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ディード

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

テティス

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テレーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニルス

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバ・ヤーガ

Diễn viên lồng tiếng

Ojima Yoshimi

尾島圭美 / おじま よしみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハクタク

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

バステト

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バルド

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ビューネイ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブエル

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウニー

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤーキャラクター

リシア

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ペイルライダー

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ボクオーン

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ポポイ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マールト

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルドレッド

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクシュミー

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラグナ=ザ=ブラッドエッジ

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リリス

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Saki

中島沙樹 / なかじま さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルールー

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Mariko

水野マリコ / みずの まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レッドクィーン

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロックブーケ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Riiko

田澤利依子 / たざわ りいこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ワグナス

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルキューレ

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

緊那羅王

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

九尾の狐

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

太山府君

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

嘆きの竜皇

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

漂泊の罪人

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

魔炎長アウナス

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

魔海侯フォルネウス

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

魔戦士公アラケス

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

雷神

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomi

ささきのぞみ / ささき のぞみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

琥珀

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

VRアポピス

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Other

Nhân vật · Vai diễn

【魔装】アサシン

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-