[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

정기항Voice Actor

정기항

KBS3기Năm thứ 67 trong sự nghiệp86 tuổi

연극

배우:1960년 ~ 1967년

전속:1967년 ~ 1972년

프리랜서:1973년 ~ 현재

Voice Samples

Mẫu giọng

Tìm thấy 0 mẫu
Chưa có mẫu giọng.

Credits

Credits

Kết quả khớp media được tự động hiển thị dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật, và có thể bao gồm lỗi trích xuất hoặc gán dữ liệu, hoặc video YouTube ít liên quan.

쿵푸팬더 시리즈
우그웨이 대사부
101마리의 달마시안 개대령
갈매기의 꿈(KBS)늙은 갈매기(홀 버틀렛)
개구쟁이 스머프(KBS)할아버지
검은 고양이 흰 고양이(KBS)자레 할아버지
고스트 바둑왕황 사장
구스 베이비래리
굿바이 뉴욕 굿모닝 내 사랑(SBS)스톤(노블 윌리햄) / 미치의 아버지(알란 채로프)
뉴튼 보이즈(KBS)재판장(로스 시어스)
늑대아이니라사키 할아버지
대부 3(SBS)대주교(라프 밸론)
더 컬렉션(KBS)봄파르(앨런 코듀너)
딸기나라 꼬마임금(KBS)밀루가(화스너)
러브 인 아프리카(SBS)할아버지(앤드루 작스) / 교장 선생님(안소니 바테)
로마의 휴일(KBS)대사(하커트 윌리암스)
로빈 후드(KBS)던컨(월터 스패로우)
로빈 훗(디즈니 비디오판)트리거
리썰 웨폰(SBS)마이클 헌세이커(톰 앳킨스)
리틀 부다(SBS)이붓(카이욘글라 린포체)
마빈스 룸(KBS)마빈(험 크로닌)

YouTube

Video YouTube liên quan đến diễn viên lồng tiếng 정기항

Project Inquiry

Gửi liên hệ dự án

Contact