Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぬらりひょんの孫Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ぬらりひょんの孫, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 126 diễn viên, 143 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

126

Nhân vật

143

Mẫu

0

YouTube

1

A

Nhân vật · Vai diễn

花開院秀元

27代目

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

納豆小僧

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

邪魅

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

巻紗織

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
C

Nhân vật · Vai diễn

塵地蔵

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

山ン本五郎左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
E

Nhân vật · Vai diễn

鼠妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

奴良鯉伴

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Keiji

藤原啓治 / ふじわら けいじ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

奴良リクオ

- コミックス第25巻OVA付き特別版に収録

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

奴良リクオ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

豆腐小僧

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Sayuri

古川小百合 / ふるかわ さゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武曲

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-
G

Nhân vật · Vai diễn

崖涯小僧

Diễn viên lồng tiếng

Goto Tetsuo

後藤哲夫 / ごとう てつお

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-
H

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Mai

橋本まい / はしもと まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Mai

橋本まい / はしもと まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

京妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽師

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

狂骨

娘

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

家長カナ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Aya

平野綾 / ひらの あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

3の口

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

菅沼品子

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

貞姫

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥居夏実

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガゴゼ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

三ツ目八面

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

四国妖怪

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

奴良組妖怪

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽師

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

鞍馬山の大天狗

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雪女

- 2シリーズ / 氷麗

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

雪麗

- コミックス第24・25巻アニメDVD付予約限定版

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

雪麗

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

馬頭丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

猩影

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-
I

Nhân vật · Vai diễn

狂骨

父

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

花開院灰吾

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

花子

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪女

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

トサカ丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

男

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

玉章

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

良太猫

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Makoto

石井真 / いしい まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

白蔵主

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

京妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

奴良組妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽師

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

雲外鏡

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪女

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ガイジロウ

Diễn viên lồng tiếng

Juku Ikkyu

塾一久 / じゅく いっきゅう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイタロウ

Diễn viên lồng tiếng

Juku Ikkyu

塾一久 / じゅく いっきゅう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

凱郎太

Diễn viên lồng tiếng

Juku Ikkyu

塾一久 / じゅく いっきゅう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
K

Nhân vật · Vai diễn

三郎猫

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

島二郎

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

千羽様

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鼠妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Kanaya Hideyuki

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イタク

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

奴良リクオ

- 2シリーズ / 幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

梅若丸

- 2シリーズ / 7歳

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

花開院竜二

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ささ美

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

土蜘蛛

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

旧鼠

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

さかな妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật · Vai diễn

納豆小僧

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật · Vai diễn

京妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Masayuki

熊谷正行 / くまがい まさゆき

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

火間虫入道

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Masayuki

熊谷正行 / くまがい まさゆき

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雅次の父

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Masayuki

熊谷正行 / くまがい まさゆき

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼童丸

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

がしゃどくろ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

珱姫

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

役人

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽師

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤なまはげ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

青なまはげ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

花開院ゆら

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鴉天狗

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖人

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一ツ目入道

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

花開院秀元

13代目

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土彦

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

強毛裸丸

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

赤河童

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Atsushi

宮内敦士 / みやうち あつし

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

奴良若菜

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Risa

水野理紗 / みずの りさ

Đơn vị

Shonan Teatro Dellarte

湘南テアトロ☆デラルテ

-

Nhân vật · Vai diễn

雨造

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

隠神刑部狸

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

花開院秋房

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ガイコツ忍者

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Shinji

長野伸二 / ながの しんじ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

京妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Shinji

長野伸二 / ながの しんじ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

YouTube

Video YouTube liên quan