[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふしぎ星の☆ふたご姫Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふしぎ星の☆ふたご姫, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 86 diễn viên, 94 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

86

Nhân vật

94

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーロン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Oora Fuyuka

緒乃冬華 / おおうら ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

ウォーリー

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウォル

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ウッキー

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エクリプス / シェイド

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

エストヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Hibi Aiko

日比愛子 / ひび あいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エストヴァンの父

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Toshihiro

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エルザ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

おひさまの国の人々

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

お茶の先生

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カッキー

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カメリア

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Hirosumi

樋口宏澄 / ひぐち ひろすみ

Đơn vị

Pro-Fit

プロ・フィット

-

Nhân vật/Vai

キャメロット

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キャンディの父

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キング

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Toshitaka

平野俊隆 / ひらの としたか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クレープニャムル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ゴーチェル

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazuko

こじまかずこ / こじま かずこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジル

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Masayo

倉田雅世 / くらた まさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スタン

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

スノーウィー

스노위

Diễn viên lồng tiếng

Naruke Yoshiya

成家義哉 / なるけ よしや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

すもう団員

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

すもう団長

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Hideaki

野中秀哲 / のなか ひであき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

セリアス

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セリアスの父 / ランダ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ソーマ

Diễn viên lồng tiếng

Yuimoto Michiru

結下みちる / ゆいもと みちる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ソロ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

タッツン

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Shinsuke

福井信介 / ふくい しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タビィ

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ダンスの先生

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ティオ

티오

初代

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Banira

山崎バニラ / やまざき バニラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドール

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナギーニョ

나기뇨

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Naoki

矢薙直樹 / やなぎ なおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナッチ

낫치

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ナルロ

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

ニャムル

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニャムル

Diễn viên lồng tiếng

Katogi Satoshi

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニャムル

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニャムル

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Masato

西野真人 / にしの まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニャムル

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Toshihiko

清水俊彦 / しみず としひこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ハーニィ

Diễn viên lồng tiếng

Okano Misato

おかのみさと / おかの みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パール

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パール父

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kenichi

峰健一 / みね けんいち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ハル

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

バン・ブー

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

パンプ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Masayori

林理幹 / はやし まさより

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フーチーママ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Akina

阿部彬名 / あべ あきな

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブウモ

부모

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

プペット

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

プリンセスグレイス

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブンブ

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ベアベア

Diễn viên lồng tiếng

Akiko

AKIKO / あきこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ベアベア

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Masayori

林理幹 / はやし まさより

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベアベア

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kenichi

峰健一 / みね けんいち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ベアベアの人

Diễn viên lồng tiếng

Konno Mahiru

近野真昼 / こんの まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベアベア兵

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Shinsuke

福井信介 / ふくい しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペギー船長

Diễn viên lồng tiếng

Motegi Masaru

茂木優 / もてぎ まさる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ボードラゴン

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ボスウッキー

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ホワン

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マリエージュ

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Sayori

石塚さより / いしづか さより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミシェル

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kenichi

峰健一 / みね けんいち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ミセス・バタフライ

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

ミルキー

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazuko

こじまかずこ / こじま かずこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミルロ

Diễn viên lồng tiếng

Sukigara Sachi

すきがら沙智 / すきがら さち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ムーンマリア

문마리아

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Akari

樋口あかり / ひぐち あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メラメラドッグ

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モンモンゴーレム

Diễn viên lồng tiếng

Wakuda Miharu

和久田み晴 / わくだ みはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヤームル

しずくの国の女王

Diễn viên lồng tiếng

Konno Mahiru

近野真昼 / こんの まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヤン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Keiichiro

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラビ族

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Shinsuke

福井信介 / ふくい しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラビ族

Diễn viên lồng tiếng

Harada Masao

原田マサオ / はらだ まさお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ラビ族

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ルル

루루

Diễn viên lồng tiếng

Okano Misato

おかのみさと / おかの みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レイン

레인

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ロボ

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

侍従

Diễn viên lồng tiếng

Endo Keiichiro

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Eriko

平田絵里子 / ひらた えりこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Narita Sayaka

成田紗矢香 / なりた さやか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Okano Misato

おかのみさと / おかの みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sukigara Sachi

すきがら沙智 / すきがら さち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

側近

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大臣 / ロマン / 月の国の大臣

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

リオーネ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

トゥルース

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

フーチーパパ / バン・ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ブライト

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ファイン

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Megumi

小島めぐみ / こじま めぐみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ラウ / 技師 / 司会 / アリストテレス / 副部長 / 焼却炉の職員 / コック

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Takashi

Taka-c / くぼた たかし

Đơn vị

Burasshuappu Wan

ブラッシュアップ・ワン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ベアベア / 子供 / イシェル / キャンディ / ノーチェ

Diễn viên lồng tiếng

Masu Nozomi

升望 / ます のぞみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

アルテッサ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ミーア / ソフィー / キュキュ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

エレナ / 薬草係 / 町の人 / 幼いブライト / 女の子

Diễn viên lồng tiếng

Shimeno Junko

〆野潤子 / しめの じゅんこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

子供 / 番人たち / 従者 / アウラー

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

すもう団員 / 船長 / 町の人 / 団長 / 館主

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

おひさまの国の人々 / フェンシング部部長 / 部長

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ティオ〈2代目〉

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Kinoko

山田きのこ / やまだ きのこ

Đơn vị

-