Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신비한 별의 쌍둥이 공주Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신비한 별의 쌍둥이 공주, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 115 diễn viên, 199 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

81

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

126

Phương tiện

9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島めぐみ / こじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

エクリプス / シェイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エストヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エストヴァンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おひさまの国の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

お茶の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

カッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口宏澄 / ひぐち ひろすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

クレープニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

すもう団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

すもう団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中秀哲 / のなか ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

セリアスの父 / ランダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結下みちる / ゆいもと みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

タッツン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

タビィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンスの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

티오

ティオ / ティオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎バニラ / やまざき バニラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

나기뇨

ナギーニョ / ナギーニョ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢薙直樹 / やなぎ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野真人 / にしの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水俊彦 / しみず としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーニィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おかのみさと / おかの みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

パール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パール父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

バン・ブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林理幹 / はやし まさより

-

Nhân vật · Vai diễn

フーチーママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部彬名 / あべ あきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブウモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プペット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセスグレイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブンブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアベア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

AKIKO / あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアベア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林理幹 / はやし まさより

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアベア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアベアの人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアベア兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペギー船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ボードラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスウッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

マリエージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ミセス・バタフライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すきがら沙智 / すきがら さち

-

Nhân vật · Vai diễn

문마리아

ムーンマリア / ムーンマリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口あかり / ひぐち あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

メラメラドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

モンモンゴーレム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤームル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン / ヤン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビ族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビ族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

루루

ルル / ルル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おかのみさと / おかの みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

레인

レイン / レイン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おかのみさと / おかの みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉崎亮太 / よしざき りょうた

-

YouTube

Video YouTube liên quan