Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신비한 별의 쌍둥이 공주 꼬옥!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신비한 별의 쌍둥이 공주 꼬옥!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 104 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

39

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

79

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ダイゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンド・リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

トロワ

트로와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

クラマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

レイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ブラック学園長

블랙 학원 교장(화이트 학원 교장)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイト学園長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

フュー・チャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パステル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤龍 / いとう りゅう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

キフネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

係員男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

部員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

部員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

クレソンの孫娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

シフォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川崎恵理子 / かわさき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島めぐみ / こじま めぐみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

美形鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェイド

쉐이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カロリ

칼로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

レモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中世明日香 / なかせ あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

メディ・カール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中塚玲 / なかつか れい

-

Nhân vật · Vai diễn

メロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野真人 / にしの まさと

-
O

Nhân vật · Vai diễn

学園長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おかのみさと / おかの みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

肉屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウンチーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

칼라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

フラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

偽ナスビンスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ファンゴ

팡고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

老執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

タンバ・リン

탬버린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢口千恵 / さわぐち ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズマリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すきがら沙智 / すきがら さち

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルロ

미를로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すきがら沙智 / すきがら さち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

テニス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田初美 / たかだ はつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田初美 / たかだ はつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙月希海 / たかつき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田佳央里 / たけだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウー・ピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝田樹里 / たきた じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーチェパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ブラッククリスタルキング

블랙 크리스탈 킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エドワルド

에드워드(에드찡/에드뚱)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢薙直樹 / やなぎ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

チューバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢希梨 / よしざわ きり

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

과학부원 2

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

드래곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

라라우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

레몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

로즈마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

리오네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

마치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

메론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhân vật · Vai diễn

비빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

샤샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

스완

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

시폰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아우라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

야얀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

양호선생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

오토치부타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

이쉘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐큐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

타우리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

트루스(파인과 레인의 아버지)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

YouTube

Video YouTube liên quan