[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của もやしもん リターンズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của もやしもん リターンズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 22 diễn viên, 26 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

26

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バーテン君

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

メンバーB

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レジスタンスB

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロティスール

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

会長

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kenta

松本健太 / まつもと けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

学生

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

学生A

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

学生B

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahata Yusuke

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

酵母

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

若者

Diễn viên lồng tiếng

Okumura Sho

奥村翔 / おくむら しょう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

主婦A

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

主婦B

Diễn viên lồng tiếng

Kida Ayumi

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

Đơn vị

Fedo Gekidan

フェドー劇団

-

Nhân vật/Vai

主婦C

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Mika

神田みか / かんだ みか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

主婦D

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

畜産男子

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

中年サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hiro

佐々木啓夫 / ささき ひろお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

部員A

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Kenta

松本健太 / まつもと けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

立花

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Masumi

吉田真澄 / よしだ ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

龍太

少年

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

寮生B

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

A.ソーエ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-