[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エタニティ 〜深夜の濡恋ちゃんねる♡〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エタニティ 〜深夜の濡恋ちゃんねる♡〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 43 diễn viên, 6 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

43

Nhân vật

6

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

長谷川碧

Diễn viên lồng tiếng

Akino Hana

秋野花 / あきの はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

丸山里美

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Iroha

春乃いろは / はるの いろは

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

氷野須王

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Masato

河村眞人 / かわむら まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

名越千尋

Diễn viên lồng tiếng

Kitami Rikka

北見六花 / きたみ りっか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

立花逸人 / 佐伯彰人

Diễn viên lồng tiếng

Kuroi Isamu

黒井勇 / くろい いさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

関崎凛

Diễn viên lồng tiếng

Momoyama Ion

桃山いおん / ももやま いおん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

田中宗介 / 桜井健吾

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Manaka

佐和真中 / さわ まなか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

上条まなみ

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

朝倉紀代美

Diễn viên lồng tiếng

Tsukino Kiiro

月野きいろ / つきの きいろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラックス♡版

森下美奈 / 長谷川茜

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Aoi

上原あおい / うえはら あおい

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

安藤

Diễn viên lồng tiếng

Hiiragi Kazuki

柊一希 / ひいらぎ かずき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

完全版

尾関玲緒

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

完全版

三ヶ嶋美佳

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Sakura

花澤さくら / はなざわ さくら

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

完全版

櫻井穂乃香

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

完全版

ディーター・アウグスト・キタヤマ / 久松潤斗

Diễn viên lồng tiếng

Seiryo Hijiri

静陵聖 / せいりょう ひじり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

完全版

成瀬美紅 / 水森環

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Sara

立花沙羅 / たちばな さら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

水森環

Diễn viên lồng tiếng

Ariga Yurie

有賀友利恵 / ありが ゆりえ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

成瀬美紅

Diễn viên lồng tiếng

Ariga Yurie

有賀友利恵 / ありが ゆりえ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

通常版

同僚B

Diễn viên lồng tiếng

Baretta Yutaka

バレッタ裕 / バレッタ ゆたか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

通常版

2020年代 / 朝倉紀代美

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Yuri

藤原由林 / ふじわら ゆり

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

通常版

鷹藤陽介

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

通常版

女性社員B

Diễn viên lồng tiếng

Haruoka Sawa

春岡沙和 / はるおか さわ

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

通常版

中村瞳子 / 同僚C / 尾関玲緒

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

通常版

関崎凛 / 長谷川碧

Diễn viên lồng tiếng

Ikuta Hikaru

生田ひかる / いくた ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

通常版

滝沢 / 坂田

Diễn viên lồng tiếng

Irie Reona

入江玲於奈 / いりえ れおな

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

通常版

三ヶ嶋美佳

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Mai

石原舞 / いしはら まい

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật/Vai

通常版

三ヶ嶋紫峰 / 田中宗介

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryota

岩崎諒太 / いわさき りょうた

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

通常版

課長 / 溝口 / 主任

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

通常版

碧の父

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Kyosuke

北山恭祐 / きたやま きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

通常版

ディーター・アウグスト・キタヤマ / 氷野須王

Diễn viên lồng tiếng

Miura Katsuyuki

三浦勝之 / みうら かつゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

通常版

松方 / 同僚A

Diễn viên lồng tiếng

Mori Keisuke

森圭輔 / もり けいすけ

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật/Vai

通常版

外山審良 / 東條怜 / 佐伯彰人

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Genta

中村源太 / なかむら げんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

通常版

本木由理 / 長谷川茜

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Sayaka

仲谷明香 / なかや さやか

Đơn vị

Misheruentateimento

ミシェルエンターテイメント

-

Nhân vật/Vai

通常版

田中雅史

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

通常版

黒崎隼人 / 立花逸人

Diễn viên lồng tiếng

Osuka Jun

大須賀純 / おおすか じゅん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

通常版

伊藤華

Diễn viên lồng tiếng

Shamoto Haruka

社本悠 / しゃもと はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

通常版

怜の父 / 三条宗佑

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

通常版

櫻井穂乃香 / 桜庭彩香

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

通常版

楠木真紀 / 女子社員 / 女性社員A

Diễn viên lồng tiếng

Suguta Hina

直田姫奈 / すぐた ひな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

通常版

丸山里美 / 上条まなみ

Diễn viên lồng tiếng

Suzue Risa

鈴江梨紗 / すずえ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

通常版

久松潤斗 / 桜井健吾

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yuto

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

通常版

宇都宮

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

通常版

名越千尋 / 森下美奈

Diễn viên lồng tiếng

Tamegai Hana

集貝はな / ためがい はな

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

通常版

美奈の母 / 碧の母 / 佐伯美代子

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Harumi

上田晴美 / うえだ はるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-